Giáo Hoàng Học Viện - Danh sách học viên toàn trường

(updated Oct 2007)

 

Khóa

Tên

Họ& Tên Đệm

Khoá 14

Ái

Trần Ngọc

Khoá 3

An

Vũ Văn

Khoá 5

An

Nguyễn Đình

Khoá 9

Anh

Đặng Công

Khoá 17

Anh

Phạm Quốc

Khoá 14

Bắc

Nguyễn Đức

Khoá 15

Bài

Nguyễn Thế

Khoá 3

Bẩm (Bửu)

Nguyễn Đức

Khoá 17

Bản

Nguyễn Ngọc

Khoá 4

Bằng

Trần Bá

Khoá 2

Bảo

Lê Trân

Khoá 17

Bảo

Nguyễn Quốc

Khoá 4

Bích

Phạm Ngọc

Khoá 2

Biền

Nguyễn Quốc

Khoá 16

Bình

Nguyễn Thanh

Khoá 15

Bông

Đỗ Văn

Khoá 8

Bút

Võ Thành

Khoá 8

Bửu

Trần Ngọc

Khoá 11

Bửu

Lê Ngọc

Khoá 2

Cẩm

Nguyễn Huy

Khoá 12

Cần

Nguyễn Chí

Khoá 8

Cẩn

Nguyễn Công

Khoá 6

Canh

Đặng Đình

Khoá 6

Cảnh

Trần Văn

Khoá 10

Chánh

Nguyễn Văn

Khoá 5

Châu

Dương Ngọc

Khoá 11

Châu

Bùi Minh

Khoá 6

Chi

Trương Văn

Khoá 15

Chiến

Đinh Đình

Khoá 17

Chiếu

Lê Ngọc

Khoá 9

Chiểu

Nguyễn Văn

Khoá 6

Chính

Phạm Văn

Khoá 7

Chính

Nguyễn

Khoá 18

Chỉnh

Hoàng Bá

Khoá 11

Chu

Ferr. Nguyễn Minh

Khoá 2

Chuẩn

Vũ Phương

Khoá 13

Chuẩn

Trần Văn

Khoá 8

Chung

Nguyễn Văn

Khoá 6

Chương

Vũ Huy

Khoá 14

Chương

Cao Tiến

Khoá 15

Chương

Hồ Đắc

Khoá 1

Công

Phạm Minh

Khoá 9

Cung

Nguyễn Thiên

Khoá 9

Cương

Trần Minh

Khoá 12

Cường

Lê Văn

Khoá 15

Cường

Khoá 17

Cường

Thái Hữu

Khoá 12

Đại

Đỗ Viết

Khoá 5

Đàm

Phạm Hữu

Khoá 12

Đảm

Phạm Văn

Khoá 4

Đạm

Trần Thanh

Khoá 8

Dao

Hoàng Ngọc

Khoá 13

Đạo

Lê Thành

Khoá 13

Đạt

Hoàng Văn

Khoá 7

Dậu

Trần Đức

Khoá 16

Đâu

Đặng Văn

Khoá 16

Đậu

Phạm Trọng

Khoá 7

Đễ

Nguyễn Ngọc

Khoá 1

Điền

Vương Văn

Khoá 3

Diệp

Lê Ngọc

Khoá 10

Đinh

Nguyễn Viết

Khoá 6

Đính

Nguyễn Xuân

Khoá 6

Định

Trần

Khoá 13

Định

Nguyễn Long

Khoá 18

Độ

Nguyễn Trí

Khoá 13

Doan

Nguyễn Tiến

Khoá 3

Đoan

Nguyễn Công

Khoá 4

Đông

Lê Ngọc

Khoá 8

Đông

Nguyễn Vân

Khoá 11

Đông

Nguyễn Văn

Khoá 14

Đông

Nguyễn Toàn

Khoá 17

Đông

Lê Thành

Khoá 8

Đồng

Lê Công

Khoá 3

Đỗ Hữu

Khoá 12

Dụ

Nguyễn Văn

Khoá 1

Đức

Nguyễn Tích

Khoá 4

Đức

Đoàn Thái

Khoá 11

Đức

Nguyễn Văn

Khoá 13

Đức

Trần Văn

Khoá 14

Đức

Nguyễn

Khoá 15

Đức

Lê Minh

Khoá 10

Dũng

Nguyễn Trí

Khoá 12

Dũng

B. Huỳnh Tấn

Khoá 15

Dũng

Nguyễn Minh

Khoá 17

Dũng

Nguyễn Tiến

Khoá 7

Duy

Nguyễn Thành

Khoá 13

Duy

Nguyễn Hữu

Khoá 14

Gia

Nguyễn Hữu

Khoá 8

Giá

Trần Trung

Khoá 7

Giải

Nguyễn Hữu

Khoá 15

Giàu

Nguyễn Văn

Khoá 12

Nguyễn Xuân

Khoá 4

Hải

Hoàng Quang

Khoá 5

Hải

Nguyễn Văn

Khoá 7

Hải

Nguyễn Quốc

Khoá 10

Hải

Phạm Nam

Khoá 13

Hải

Nguyễn Văn

Khoá 13

Hải

Trần Thế

Khoá 14

Hải

Huỳnh Minh Sơn

Khoá 16

Hải

Nguyễn

Khoá 1

Hàm

Trần Văn

Khoá 5

Hân

Nguyễn Văn

Khoá 5

Hãn

Đoàn Xuân

Khoá 4

Hạnh

Trần Đức

Khoá 14

Hào

Phạm Quang

Khoá 10

Hậu

Nguyễn Hữu

Khoá 11

Hậu

Nguyễn Hữu

Khoá 16

Hậu

Phạm Văn

Khoá 15

Hiến

Lê Vinh

Khoá 15

Hiến

Phạm Văn

Khoá 17

Hiến

Lê Quang

Khoá 9

Hiền

Lê Quang

Khoá 13

Hiền

Ngô Phước

Khoá 15

Hiền

Trần Lực

Khoá 1

Hiển

Nguyễn Công

Khoá 10

Hiệp

Phạm Ngọc

Khoá 16

Hiệp

Lê Văn

Khoá 6

Hiếu

Nguyễn Văn

Khoá 1

Hiểu

Nguyễn Văn

Khoá 10

Hiệu

Đỗ

Khoá 16

Hiệu

d'A Vũ Đình

Khoá 14

Hổ

Trần Bạch

Khoá 4

Hoa

Nguyễn Văn

Khoá 11

Hoa

Trần Ngọc

Khoá 12

Hoa

Võ Đình

Khoá 5

Hoà

Nguyễn Chí

Khoá 7

Hoà

Nguyễn Văn

Khoá 9

Hoà

Võ Văn

Khoá 15

Hoà

Nguyễn Văn

Khoá 16

Hoà

Đinh Quang

Khoá 6

Hoài

Nguyễn Văn

Khoá 3

Hoàng

Lê Thanh

Khoá 8

Hoàng

Nguyễn Ngọc

Khoá 1

Hoằng

Vũ Sỹ

Khoá 16

Hội

Tr?n Thế

Khoá 4

Hồng

Lê Văn

Khoá 14

Hồng

Đậu Văn

Khoá 7

Huân

Lê Đức

Khoá 12

Huấn

Lê Kim

Khoá 17

Huế

Đặng Văn

Khoá 6

Huệ

Ngô Xuân

Khoá 1

Hùng

Nguyễn Thái

Khoá 11

Hùng

Nguyễn Ngọc

Khoá 16

Hùng

Phạm Quốc

Khoá 15

Hưng

Nguyễn

Khoá 13

Hương

Huỳnh Tỏa

Khoá 16

Hương

Cao Kỳ

Khoá 18

Hương

Lê Quang

Khoá 11

Hướng

Nguyễn Trí

Khoá 12

Huy

Nguyễn Việt

Khoá 14

Huyên

Nguyễn Tuyến

Khoá 4

Huyến

Trần Văn

Khoá 8

Huynh

Đinh Hữu

Khoá 16

Kết

Nguyễn Chính

Khoá 2

Khả

Borgia Trần Văn

Khoá 10

Khả

Hồ Văn

Khoá 16

Khâm

Nguyễn Đình