[Suy tư cùng ĐGH] – Hòa Bình bắt đầu từ đâu?

“Con đường phân ranh giữa thiện và ác, trái và phải, chao ôi lại nằm đúng trong con tim của chúng ta.”

 

Nếu một ngày thế giới thực sự có hòa bình, ngày đó sẽ bắt đầu từ đâu? Câu hỏi ấy có vẻ đơn giản. Nhưng lịch sử nhân loại đã cho thấy đó là một câu hỏi không hề dễ trả lời.

 

Năm 1963, tại Washington, D.C., trước hàng trăm nghìn người tụ họp trước Đài tưởng niệm Lincoln, Martin Luther King Jr. đã cất lên bài diễn văn nổi tiếng “I Have a Dream.” Ông nói về một giấc mơ: một ngày kia, người da trắng và người da đen có thể nắm tay nhau như anh em; một xã hội nơi con người không còn bị đánh giá bởi màu da nhưng bởi nhân cách và phẩm giá của họ. Đó không chỉ là một bài diễn văn chính trị. Đó là tiếng nói của một khát vọng sâu thẳm trong trái tim nhân loại – khát vọng về hòa bình và công lý.

 

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày ấy. Thế nhưng mỗi ngày, khi mở những bản tin thời sự, chúng ta vẫn phải đối diện với một thực tế đầy nghịch lý: thế giới vẫn còn rất xa mới có thể đạt tới giấc mơ ấy. Chiến tranh vẫn bùng nổ ở nhiều nơi. Những cuộc xung đột vũ trang, những căng thẳng chính trị và những vòng xoáy bạo lực tiếp tục làm tổn thương biết bao con người.

 

Những ngày gần đây, thế giới lại một lần nữa nín thở dõi theo những căng thẳng leo thang tại Trung Đông giữa Mỹ, Israel và Iran. Các bản tin liên tục nói về những cuộc tấn công trả đũa, những lời cảnh báo quân sự và những hệ thống phòng thủ tên lửa được kích hoạt giữa đêm. Người ta nói nhiều về chiến lược. Các chuyên gia phân tích thế cân bằng quyền lực, các liên minh quân sự và những toan tính chính trị. Nhưng phía sau tất cả những phân tích ấy là những con người thật:

 

Là những gia đình phải ngủ trong hầm trú ẩn.

Là những người mẹ ôm chặt con mình khi tiếng còi báo động vang lên giữa đêm.

Là những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng bom đạn thay vì tiếng cười.

 

Chiến tranh, xét cho cùng, không chỉ là sự xung đột giữa các quốc gia, nó còn là sự đổ vỡ của niềm tin giữa con người với con người. Khi nhìn sâu hơn vào những cuộc xung đột ấy, chúng ta bắt đầu nhận ra một sự thật đáng suy nghĩ: chiến tranh hiếm khi bắt đầu từ chiến trường. Nó thường bắt đầu từ những điều sâu kín hơn trong tâm hồn con người – từ nỗi sợ hãi, từ lòng kiêu hãnh, từ sự nghi kỵ và từ những ký ức đau thương chưa được chữa lành. Khi một dân tộc chỉ nhìn thấy ở dân tộc khác như là một mối đe dọa, khi ký ức về đau khổ biến thành hận thù, khi nỗi sợ hãi lớn hơn lòng tin thì việc chạy đua vũ trang và xung đột dường như trở thành điều không thể tránh khỏi.

 

Lịch sử nhân loại đã nhiều lần chứng minh rằng hòa bình không thể được xây dựng chỉ bằng sức mạnh quân sự. Những vũ khí hiện đại nhất có thể ngăn chặn một cuộc chiến trong một khoảng thời gian nhưng chúng không thể chữa lành trái tim con người. Một hiệp ước có thể được ký kết trong một phòng họp nhưng nếu trong lòng con người vẫn còn oán giận và nghi kỵ, thì nền hòa bình ấy vẫn rất mong manh.

 

Thực tế, sau Chiến tranh thế giới thứ II, thế giới đã cố gắng thiết lập nhiều cơ chế quốc tế nhằm bảo vệ hòa bình. Những tổ chức quốc tế được thành lập. Những hội nghị hòa bình được tổ chức. Những hiệp định kiểm soát vũ khí được ký kết. Tất cả những điều ấy đều cần thiết và quan trọng. Nhưng lịch sử cũng cho thấy rằng những cấu trúc chính trị và ngoại giao ấy vẫn chưa đủ để loại bỏ hoàn toàn chiến tranh. Bởi vì gốc rễ sâu xa của chiến tranh không nằm trước hết trong vũ khí, mà nằm trong trái tim con người.

 

Nhà văn Nga Aleksandr Solzhenitsyn đã viết một nhận định nổi tiếng trong tác phẩm The Gulag Archipelago mà ngày nay đã được chuyển dịch sang Tiếng Việt với tựa đề Quần Đảo Ngục Tù: “Chuyện đời đâu có giản dị như vậy. Đâu phải có một lớp ác nhân chuyên làm điều ác, mình chỉ việc tách rời chúng ra để tận diệt chúng là xong chuyện. Con đường phân ranh giữa thiện và ác, trái và phải, chao ôi lại nằm đúng trong con tim của chúng ta” (tr. 307). Câu nói ấy chạm tới một sự thật sâu xa của thân phận con người. Khi con người đánh mất khả năng nhìn thấy phẩm giá nơi người khác, khi họ bắt đầu coi người khác chỉ như một đối thủ, một kẻ thù hay một chướng ngại cần phải loại bỏ, thì bạo lực trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

 

Ngược lại, hòa bình đích thực luôn khởi đi từ một sự biến đổi nội tâm.

 

Một trong những hình ảnh cảm động nhất về hòa bình trong lịch sử hiện đại là khoảnh khắc những nhà lãnh đạo Đức và Pháp nắm tay nhau tại Verdun – nơi từng là chiến trường khốc liệt nhất của Chiến tranh thế giới thứ I [1]. Hàng trăm nghìn người đã ngã xuống tại đó. Thế nhưng nhiều thập kỷ sau, hai dân tộc từng là kẻ thù truyền kiếp ấy đã trở thành những người bạn, những đối tác, cùng nhau xây dựng một châu Âu hòa bình. Điều gì đã làm nên sự thay đổi kỳ diệu ấy? Không phải sức mạnh quân sự. Không phải nỗi sợ hãi. Mà là sự thay đổi trong cách con người nhìn nhau. Họ bắt đầu nhìn nhau không còn như kẻ thù, nhưng như những con người cùng chia sẻ một lịch sử đau thương và một khát vọng chung cho tương lai. Điều đó cho thấy rằng hòa bình không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh, hòa bình còn là sự hiện diện của công lý, của sự thật và của tình huynh đệ.

 

Chính tại điểm này, ánh sáng của đức tin Kitô giáo mở ra một chiều kích sâu xa hơn cho câu hỏi về hòa bình. Đức tin nhắc nhở chúng ta rằng con người không chỉ là những cá thể sinh học hay những tác nhân chính trị. Con người được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa, và vì thế tất cả đều là anh chị em của nhau. Mỗi con người đều mang trong mình một phẩm giá không thể bị tước bỏ. Khi con người quên đi sự thật ấy, họ dễ dàng biến người khác thành kẻ thù. Khi con người loại trừ Thiên Chúa khỏi chân trời của mình, họ cũng dễ dàng đặt mình vào vị trí trung tâm tuyệt đối của mọi sự. Từ đó nảy sinh chủ nghĩa cá nhân cực đoan, những ý thức hệ khép kín và cuối cùng là xung đột. Đức Giáo Hoàng Benedict XVI, trong Sứ Điệp Hòa Bình năm 2006, nhiều lần cũng nhấn mạnh rằng hòa bình không thể được xây dựng nếu con người tách mình khỏi sự thật về Thiên Chúa và về chính mình. Thật vậy, khi con người nhận ra rằng họ không phải là chủ nhân tuyệt đối của thế giới này – rằng họ cũng chỉ là những thụ tạo mong manh trước Thiên Chúa – thì sự khiêm tốn bắt đầu xuất hiện. Và chính sự khiêm tốn ấy mở ra khả năng đối thoại.

 

Martin Luther King Jr. từng nói: “Bóng tối không thể xua tan bóng tối; chỉ có ánh sáng mới làm được điều đó. Hận thù không thể xua tan hận thù; chỉ có tình yêu mới làm được điều đó.”

 

Nhận định này chắc chắn không đến từ sự lạc quan ngây thơ nhưng chúng được kết tinh từ một kinh nghiệm sâu xa về con người. Bởi ông hiểu rằng hòa bình không thể được áp đặt từ bên ngoài. Hòa bình phải được sinh ra từ bên trong. Hòa bình bắt đầu từ trái tim con người.

 

Vì thế, khi chúng ta tự hỏi “Hòa bình bắt đầu từ đâu?” câu trả lời có lẽ không nằm trước hết ở những hội nghị quốc tế hay những bản hiệp ước lớn lao dù tất cả những điều đó vẫn rất cần thiết. Và dưới ánh sáng của đức tin, chúng ta có thể xác tín rằng: Hòa bình đích thực không khởi đi từ chiến lược, nhưng từ sự thật – sự thật về Thiên Chúa và sự thật về con người.

Đaminh Mai Văn Hải, S.J.

 

[1] – Xem thêm https://vov.vn/the-gioi/ho-so/coi-xay-thit-verdun-tran-danh-dam-mau-giua-linh-phap-va-duc-491406.vov

Kiểm tra tương tự

Ngày Thứ Hai Mươi Lăm: Việc Thờ Phượng

“Hãy lui đi, Satan! Vì đã có lời chép rằng: ‘Ngươi phải thờ phượng Đức …

Ân Xá – Kho Tàng Cần Được Phục Hồi

Lịch sử của việc ban ân xá không phải là không có những bóng tối …