
Ở một bình diện sâu hơn của đời sống xã hội, vấn đề hòa bình không chỉ liên quan đến những xung đột nội tâm của mỗi người, nhưng còn liên quan đến cuộc gặp gỡ giữa các cá nhân khác nhau. Mỗi con người bước vào tương quan với người khác không phải như một trang giấy trắng, nhưng mang theo cả một lịch sử đời sống: những kinh nghiệm đã trải qua, những giá trị đã được hình thành, những vết thương chưa lành, và những khát vọng sâu xa đang tìm kiếm sự thỏa mãn. Chính vì thế, ngay cả khi các cá nhân đều có thiện chí, sự khác biệt giữa họ vẫn có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột.
Xung đột trong tương quan giữa người với người không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ ác ý. Nhiều khi nó đơn giản xuất phát từ việc mỗi người nhìn thế giới từ một vị trí khác nhau. Điều mà một người xem là quan trọng có thể không mang cùng ý nghĩa đối với người khác; điều mà một người cảm thấy bị tổn thương có thể lại không được người kia nhận ra. Trong những hoàn cảnh như thế, phản ứng thông thường của con người thường là phòng vệ hoặc tấn công: ta tìm cách chứng minh mình đúng, hoặc tìm cách buộc người kia phải thay đổi. Tuy nhiên, những phản ứng ấy thường làm cho khoảng cách giữa hai người ngày càng lớn hơn, và xung đột dễ dàng chuyển sang những hình thức bạo lực tinh tế hoặc công khai.
Chính trong bối cảnh ấy, phương pháp đối thoại không bạo lực (Nonviolent Communication) do Marshall Rosenberg đề xuất trở thành một đóng góp quan trọng cho nghệ thuật xây dựng hòa bình giữa các cá nhân. Cốt lõi của phương pháp này nằm ở việc chuyển hướng sự chú ý từ việc phán xét hay kết tội sang việc hiểu những cảm xúc và nhu cầu sâu xa của con người. Rosenberg cho rằng phần lớn các xung đột không phải thực sự phát sinh từ sự khác biệt về nhu cầu, nhưng từ cách chúng ta diễn đạt và bảo vệ các nhu cầu ấy.
Tiến trình đối thoại không bạo lực bắt đầu bằng một bước tưởng chừng đơn giản nhưng rất khó thực hiện: quan sát mà không phán xét. Khi nói về một tình huống xung đột, con người thường pha trộn giữa sự kiện và đánh giá. Ta không chỉ nói điều gì đã xảy ra, nhưng còn gán cho nó những nhãn hiệu như “vô trách nhiệm”, “ích kỷ”, “thiếu tôn trọng”. Những nhãn hiệu ấy ngay lập tức khiến người đối diện cảm thấy bị tấn công và buộc phải phòng vệ. Đối thoại không bạo lực mời gọi con người tách biệt sự kiện khỏi phán đoán, diễn tả điều mình thấy hoặc nghe một cách cụ thể, để không gian đối thoại được mở ra.
Từ việc quan sát khách quan ấy, bước tiếp theo là nhận diện và diễn tả cảm xúc. Trong nhiều nền văn hóa, con người ít khi được giáo dục để nói về cảm xúc của mình một cách rõ ràng. Thay vì nói “tôi buồn”, “tôi thất vọng”, “tôi lo lắng”, ta thường nói “anh làm tôi bực mình”, “chị khiến tôi khó chịu”. Khi đó, cảm xúc của ta được trình bày như hậu quả trực tiếp của hành động người khác, và cuộc đối thoại dễ dàng trở thành một chuỗi những lời buộc tội. Rosenberg đề nghị một hướng đi khác: mỗi người cần học cách nhận diện cảm xúc của chính mình và diễn tả chúng như kinh nghiệm nội tâm của mình.
Tuy nhiên, cảm xúc không phải là điểm cuối của tiến trình này. Theo Rosenberg, phía sau mỗi cảm xúc luôn có một nhu cầu sâu xa của con người. Khi một nhu cầu được đáp ứng, ta cảm thấy bình an và vui mừng; khi nhu cầu ấy bị cản trở, ta cảm thấy bực bội, thất vọng hoặc đau buồn. Vì thế, thay vì dừng lại ở mức độ cảm xúc, đối thoại không bạo lực khuyến khích con người đi sâu hơn để nhận ra nhu cầu đang hiện diện phía sau cảm xúc ấy: nhu cầu được tôn trọng, được lắng nghe, được cộng tác, được an toàn, được ghi nhận.
Chính khi các nhu cầu này được diễn tả rõ ràng, cuộc đối thoại mới có thể bước sang một giai đoạn sáng tạo hơn: tìm kiếm những cách thức cụ thể để đáp ứng nhu cầu của cả hai bên. Thay vì cố gắng chứng minh ai đúng ai sai, các bên bắt đầu đặt câu hỏi: chúng ta có thể làm gì để cả hai đều được tôn trọng? Có cách nào để nhu cầu của mỗi người được nhìn nhận mà không loại trừ nhau? Khi câu hỏi được đặt theo hướng ấy, xung đột không còn là một cuộc chiến phải thắng thua, nhưng trở thành một cơ hội để khám phá những giải pháp mới.
Điều đáng chú ý là phương pháp này không thể được thực hành một cách hiệu quả nếu con người chưa học được đối thoại với chính mình. Chỉ khi một cá nhân quen với việc nhận diện cảm xúc và nhu cầu trong nội tâm mình, họ mới có khả năng nhận ra những điều ấy nơi người khác. Nói cách khác, đối thoại giữa các cá nhân luôn dựa trên một năng lực đã được hình thành ở cấp độ cá nhân: khả năng lắng nghe đời sống nội tâm.
Vì thế, việc thực tập đối thoại không bạo lực không chỉ là một kỹ thuật giao tiếp, nhưng là một hành trình giáo dục con người. Nó giúp con người dần dần chuyển từ logic của sự đối đầu sang logic của sự thấu hiểu; từ việc bảo vệ lập trường của mình sang việc khám phá nhu cầu của nhau. Khi điều này xảy ra, tương quan giữa các cá nhân không còn bị chi phối bởi nỗi sợ hãi hay sự cạnh tranh, nhưng được mở ra cho một hình thức cộng tác sáng tạo, trong đó cả hai bên đều có thể tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn.
Chính trong những cuộc đối thoại rất cụ thể giữa những con người bình thường như thế mà nền văn hóa hòa bình được hình thành. Trước khi các dân tộc học cách giải trừ vũ khí, con người cần học cách lắng nghe nhau như những con người có cảm xúc và nhu cầu. Và nghệ thuật ấy bắt đầu từ những cuộc gặp gỡ rất nhỏ bé trong đời sống hằng ngày giữa người với người.
Lm. Giuse Vũ Uyên Thi, S.J.
(Còn tiếp)
Bài 1: Đối thoại cá nhân – Con đường kiến tạo hòa bình và giải trừ vũ khí