Hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên đất Việt như thế nào?

Hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên đất Việt như thế nào?

Hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên đất Việt như thế nào?

Hành trình loan báo Tin Mừng tại Việt Nam là một thiên sử đầy ắp đức tin, hy sinh và những nỗ lực hội nhập văn hóa bền bỉ qua nhiều thế hệ. Để hiểu hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên quê hương Việt Nam như thế nào, chúng ta cần quay ngược dòng lịch sử qua 10 tập đầu tiên của series Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt. Đó là hành trình bắt đầu từ thế kỷ XVI-XVII, khi những cánh buồm viễn chinh của người Phương Tây bắt đầu rẽ sóng hướng về Viễn Đông, mang theo không chỉ khát vọng giao thương mà còn cả thao thức đem Tin Mừng của Chúa Kitô đến cho muôn dân.

Những bước chân dò dẫm buổi bình minh

Hành trình ấy không khởi đi bằng những kế hoạch quy mô hay những đoàn truyền giáo đông đảo, nhưng bằng những cuộc tiếp xúc lẻ tẻ, âm thầm và thăm dò. Tin Mừng đặt chân lên đất Việt từ khi nào? Đó vẫn là câu hỏi mà các sử gia tiếp tục tìm kiếm câu trả lời thỏa đáng. Dù sử liệu còn nhiều tồn nghi, nhưng Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục của Quốc sử quán triều Nguyễn đã ghi lại một dấu mốc đáng chú ý: vào năm 1533, dưới triều vua Lê Trang Tông, một vị thừa sai tên là I-nê-khu (Y-Nê-Xu) đã âm thầm đến vùng duyên hải Nam Định (thuộc các làng Ninh Cường, Quần Anh, Trà Lũ) để rao giảng “tả đạo Gia-tô.”

Trước đó, năm 1523, Duarte Coelho, một sứ giả Bồ Đào Nha, đã khắc hình thánh giá trên đá tại Cù Lao Chàm như một dấu chỉ sơ khai về sự hiện diện của Kitô giáo nơi vùng biển Trung Bộ. Suốt thế kỷ XVI, nhiều thừa sai thuộc các dòng Đa Minh, Phanxicô, Augustinô từ các trung tâm truyền giáo như Malacca, Goa hay Macao cũng đã tìm cách đặt chân đến Việt Nam. Các ngài đến rồi đi, như những “người dọn đường” âm thầm của Tin Mừng, chưa kịp xây dựng những cộng đoàn bền vững nhưng đã gieo xuống những hạt giống đầu tiên của Đức Tin trên mảnh đất này.

Trong giai đoạn sơ khai ấy, Ai là người tín hữu Việt Nam đầu tiên? Lịch sử không nhắc đến một vị vua hay một đại thần, nhưng lưu lại tên của một nho sĩ tên là Đỗ Hưng Viễn, sống dưới triều vua Lê Anh Tông (1556-1573). Ông đã được rửa tội tại Macao hoặc trên một thuyền buôn người Bồ Đào Nha vào khoảng những năm 1560-1570. Sau đó là câu chuyện của Công chúa Mai Hoa, thường được gọi là bà Chúa Chèm, đã đón nhận đức tin Kitô giáo từ cha Pedro Ordonez de Cevallos vào năm 1591 tại Thanh Hóa. Những “hoa trái đầu mùa” này cho thấy Tin Mừng đã sớm chạm đến tâm hồn người Việt, khơi lên nơi họ một hành trình tìm kiếm chân lý và gặp gỡ Thiên Chúa giữa bối cảnh văn hóa và lịch sử rất riêng của dân tộc.

Dòng Tên và cuộc truyền giáo chính thức trên xứ sở con Rồng cháu Tiên

Bước sang thế kỷ XVII, công cuộc truyền giáo tại Việt Nam bước vào một giai đoạn mới, quy củ và có tổ chức hơn với sự hiện diện của các thừa sai Dòng Tên. Sự kiện Dòng Tên “gieo hạt” Đức Tin tại Đàng Trong năm 1615 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Giáo Hội Việt Nam. Khi cánh cửa truyền giáo tại Nhật Bản đóng sầm lại vì các cuộc bách hại, các thừa sai Dòng Tên tại Macao nhận ra một cánh cửa mới đang mở ra tại Đàng Trong. Ngày 18/01/1615, các cha Francesco Buzomi, Diego Carvalho và tu huynh António Dias cập bến Cửa Hàn (Đà Nẵng). Ban đầu, các ngài chủ yếu chăm sóc mục vụ cho cộng đoàn người Nhật tị nạn tại Hội An, nhưng rồi nhanh chóng nhận ra nơi đây là một “cánh đồng phì nhiêu”, đầy triển vọng để loan báo Tin Mừng cho người bản xứ.

Tiếp nối những bước đầu thuận lợi tại Đàng Trong, các thừa sai Dòng Tên hướng ra Đàng Ngoài. Ngày 19/03/1627, vào đúng lễ Thánh Cả Giuse, cha Alexandre de Rhodes (Đắc Lộ) cùng cha Pedro Marques đặt chân đến Cửa Bạng (Thanh Hóa). Biến cố này thường được xem như mốc khởi đầu chính thức và liên tục của giáo đoàn Đàng Ngoài. Chỉ trong hơn ba năm, với khả năng sử dụng tiếng Việt thành thạo và phương pháp giảng dạy gần gũi, cha Đắc Lộ đã thu hút đông đảo dân chúng từ giới bình dân đến quan lại, rửa tội cho hàng ngàn người, góp phần làm cho Hạt giống Đức Tin “bén rễ” tại Đàng Ngoài và đặt nền móng vững chắc cho giáo đoàn non trẻ xứ Bắc.

Sở dĩ Tin Mừng có thể lan rộng nhanh chóng như vậy là vì Việt Nam thế kỷ XVII: Góc nhìn từ các thừa sai hiện lên như một mảnh đất đã được chuẩn bị sẵn. Các thừa sai như Cristoforo Borri đã vô cùng ngạc nhiên trước tính tình “thuần hậu, tốt lành,” sự hiếu khách và đời sống đạo lý của người Việt. Dù đất nước lúc bấy giờ bị chia cắt bởi cuộc chiến Trịnh - Nguyễn với nhiều bất ổn, nhưng chính sự chân thành và khát vọng tìm kiếm chân lý của người Việt đã giúp hạt giống đức tin sớm bén rễ trên quê hương này.

Sự thích nghi sáng tạo về ngôn ngữ và giáo lý

Một trong những đóng góp lớn lao của các thừa sai Dòng Tên chính là việc hình thành Chữ Quốc ngữ: một thích nghi sáng tạo. Xuất phát từ nhu cầu học tiếng Việt để dễ dàng giao tiếp và giảng dạy giáo lý, các ngài đã sử dụng mẫu tự Latinh để ký âm tiếng Việt. Những nỗ lực của các cha Francisco de Pina, Gaspar d’Amaral, António Barbosa và đặc biệt là Đắc Lộ đã dần hình thành nên hệ thống chữ viết tiện lợi và dễ phổ biến hơn chữ Hán hay chữ Nôm. Ban đầu, chữ Quốc ngữ chỉ phục vụ việc truyền giáo, nhưng về này đã trở thành một di sản văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam.

Cùng với việc xây dựng chữ viết, các thừa sai cũng cố gắng trình bày đức tin Ki tô giáo bằng ngôn ngữ và tư tưởng gần gũi với người Việt. Cuốn Phép Giảng Tám Ngày: sách giáo lý đầu bằng chữ Quốc ngữ xuất bản năm 1651 tại Roma là một minh chứng cho phương pháp sư phạm tài tình của cha Đắc Lộ. Trong tác phẩm này, cha Đắc Lộ không trình bày đức tin như một hệ thống triết học xa lạ, nhưng khởi đi từ những giá trị quen thuộc của văn hóa Việt như lòng trung hiếu và đạo làm người để dẫn người nghe đến với Thiên Chúa là “Chúa Cả”, Đấng tạo thành trời đất. Nhiều thuật ngữ thần học cũng được Việt hóa cách khéo léo như “linh hồn”, “thiên thần”, “ngôi”, giúp Tin Mừng trở nên gần gũi và dễ đón nhận hơn trong tâm thức người bản xứ.

Xây dựng những “cột trụ” bản xứ

Để đức tin thực sự bén rễ sâu và phát triển bền vững, các thừa sai sớm nhận ra rằng cộng đoàn địa phương cần được xây dựng bởi chính người Việt. Trong bối cảnh các thừa sai thường xuyên bị trục xuất hoặc hạn chế hoạt động, việc đào tạo nhân sự bản xứ trở thành một hướng đi mang tính quyết định. Hội Thầy giảng: cánh tay nối dài của các thừa sai được thành lập năm 1630 tại Đàng Ngoài đã trở thành một nền tảng đặc biệt quan trọng. Các thầy giảng không chỉ cộng tác trong việc dạy giáo lý hay chuẩn bị tân tòng lãnh nhận bí tích, mà còn âm thầm nâng đỡ đời sống các cộng đoàn tín hữu trong thời gian thiếu vắng các thừa sai. Những người như thầy Phanxicô Đức hay thầy Anrê Tri đã trở thành những “cột trụ” đức tin, đi khắp các họ đạo để cầu nguyện, giảng dạy và củng cố cộng đoàn. Chính Hội Thầy giảng cũng là “chủng viện đầu tiên”, nơi ươm mầm nhiều linh mục và vị tử đạo sau này.

Song song với đó, đời sống thánh hiến nơi phụ nữ Việt Nam cũng dần hình thành. Năm 1670, Đức cha Lambert de la Motte đã thành lập Dòng Mến Thánh Giá: Dòng nữ bản xứ đầu tiên tại Việt Nam. Khác với lối sống đan tu nội vi của các dòng tu Phương Tây, các chị em Mến Thánh Giá sống ngay giữa xóm làng, phục vụ cộng đoàn trong thời bách hại, chăm sóc bệnh nhân và dạy dỗ trẻ em. Với lòng kiên trung, các chị cùng với các linh mục bản xứ và thầy giảng đã tạo thành “ba cột trụ” vững chắc giúp Giáo Hội Việt Nam vượt qua những cơn phong ba bão táp của lịch sử.

Đối diện với thách đố hội nhập văn hóa

Hành trình “gieo hạt” đức tin không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Một trong những Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiên đã gây nhiều tranh luận gay gắt kéo dài suốt gần ba thế kỷ. Khi các thừa sai Đaminh và Hội Thừa sai Hải ngoại Paris đến sau, các ngài đã có những quan điểm khắt khe hơn các thừa sai Dòng Tên về các nghi lễ này, coi đó là biểu hiện của mê tín dị đoan. Sự ngăn cấm từ Tòa Thánh trong một thời gian dài đã khiến nhiều người Việt hiểu lầm Công Giáo là “đạo bất hiếu” và dẫn đến những cuộc bách hại khốc liệt từ triều đình.

Mãi đến năm 1939, với Huấn thị Plane compertum est, Tòa Thánh mới chính thức nhìn nhận việc kính nhớ tổ tiên là một nghĩa cử của Đạo Hiếu và cho phép các Kitô hữu thực hiện các nghi lễ này như một hành vi dân sự đầy ý nghĩa. Thực tế, ngay từ buổi đầu, cha Đắc Lộ và các thừa sai Dòng Tên đã cố gắng thích nghi, chỉ loại bỏ những gì mang tính mê tín (đốt vàng mã, mời người chết ăn đồ cúng) và giữ lại những cử chỉ tôn kính (bái lạy, quỳ gối) để bảo tồn sự thống nhất giữa đức tin và văn hóa dân tộc.

Lời kết

Nhìn lại giai đoạn đầu của công cuộc truyền giáo, chúng ta thấy hạt giống Đức Tin đã được gieo xuống trên đất Việt không bằng quyền lực hay gươm giáo, nhưng bằng tình yêu, sự hy sinh và tinh thần hội nhập văn hóa đầy sáng tạo của các thừa sai. Từ những bước chân âm thầm của vị thừa sai đầu tiên (1533) cho đến sự hình thành của Hội Thầy giảng (1630) và Dòng Mến Thánh Giá (1670), một Giáo Hội mang đậm bản sắc Việt Nam đã dần được hình thành. Hạt giống nhỏ bé năm xưa nay đã trở thành một cây lớn bén rễ sâu trong lòng dân tộc. Công cuộc loan báo Tin Mừng của các thừa sai Tây phương không chỉ để lại gia sản đồ sộ về đức tin, mà còn góp phần vào sự phát triển văn hóa và ngôn ngữ của đất nước. Đó là minh chứng sống động cho lời khẳng định của cha Đắc Lộ: Đạo Chúa như ánh sáng mặt trời, chiếu tỏa đến đâu thì làm cho quốc gia ấy bừng sáng, không làm mất đi căn tính dân tộc, nhưng còn thánh hóa và nâng cao những giá trị cao đẹp vốn có của con người Việt Nam.

Nhìn lại hành trình mà hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên quê hương Việt Nam trong giai đoạn đầu, ngang qua 10 tập đầu tiên của series Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt, chúng ta được mời gọi thực hiện một “Phút hồi tâm”: (1) tạ ơn vì biết bao ơn lành đã được lãnh nhận, đặc biệt là hồng ân đức tin; (2) xin ơn soi sáng để nhận ra bàn tay Thiên Chúa đã âm thầm dìu dắt dân tộc Việt được đón nghe Lời Hằng Sống; (3) tự hỏi chính mình hôm nay đang sống đức tin ấy ra sao giữa đời thường; và (4) rút ra quyết tâm sống kiên vững và trung thành hơn với ơn lớn lao ấy.

------------------------------

Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt - Một Niềm Tin trong ký ức của một Dân Tộc

Kính mời quý vị đón xem chương trình Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt - phát sóng trên kênh Truyền Thông Dòng Tên vào Chúa Nhật hằng tuần.

JESCOM - Truyền Thông Dòng Tên

Hạt giống Đức Tin đã được “gieo” và “bén rễ” trên đất Việt như thế nào?

Truyền Thông Dòng Tên

26 người theo dõi
Xem thêm bài viết của người đăng bài này

Bài viết liên quan

Jescom đồng hành cùng Truyền thông Giáo phận Phan ThiếtVăn Phòng Truyền Thông
Jescom đồng hành cùng Truyền thông Giáo phận Phan Thiết

Khóa học quy tụ khoảng 160 linh mục, tu sĩ và cộng tác viên truyền thông, hướng đến việc xây dựng một nền truyền thông mang tinh thần Tin Mừng giữa thời đại số.

1 tháng trước
Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt #3 | Dòng Tên “gieo hạt” Đức Tin tại Đàng Trong (1615)Văn Phòng Truyền Thông
Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt #3 | Dòng Tên “gieo hạt” Đức Tin tại Đàng Trong (1615)

Các thừa sai Dòng Tên đến trong hoàn cảnh nào? Ai là những người tiên phong? Và đâu là những cơ sở đầu tiên của họ tại Đàng Trong?

1 tháng trước
Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt #10 | Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiênVăn Phòng Truyền Thông
Dấu Ấn Đức Tin Trên Đất Việt #10 | Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiên

Ít ai biết rằng việc tôn kính tổ tiên đã từng gây ra một cuộc tranh luận kéo dài gần ba thế kỷ trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam.

1 tuần trước

Các bài viết được quan tâm