Mỗi khuôn mặt là biểu tượng đại diện cho mỗi con người, và đó còn là nơi ưu việt cho mọi cuộc gặp gỡ. Qua khuôn mặt và nhờ vào khả năng biểu cảm của nó, con người có thể hướng đến tha nhân, bắt đầu một đối thoại, bước vào hiệp thông với họ, và nối kết đời sống của mình với đời sống của người khác. Bởi đó, khuôn mặt cần phải được chiêm ngắm, đồng thời nó cũng khao khát chiêm ngắm. Khi bắt gặp chính mình nơi khuôn mặt của người khác, tôi được đón nhận trong sự độc đáo và nét cá vị của mình; tôi nhận ra chính mình; tôi trao ban mình cho người khác. Việc được nhìn thấy qua khuôn mặt của tha nhân gỡ tôi khỏi sự ẩn danh và vô hình trong tập thể. Trong chính khoảnh khắc đó tôi được người khác chọn lựa; và cũng chính khi nhìn tôi, họ cũng khơi mở con người nội tâm của họ. Trong cuộc gặp gỡ ấy, tôi trao chình mình cho sự khác biệt ở nơi họ. Vì thế, nói về khuôn mặt là nói về chủ thể tính, về tương quan liên vị, và về mầu nhiệm của mỗi người đối với chính mình và với tha nhân.
Tuy nhiên, liệu ta có thể “nhìn thấy” khuôn mặt của Thiên Chúa không? Câu hỏi này vang vọng xuyên suốt chiều dài lịch sử phương Tây. Trong truyền thống Do Thái, Lề Luật không cho phép việc tạo hình, càng không cho phép việc mô tả Thiên Chúa bằng hình ảnh. Tuy nhiên, đối với các Kitô hữu, Thiên Chúa đã lựa chọn trở nên hữu hình. Khi nhập thể trong dòng lịch sử, mang lấy hình hài con người nơi Đức Kitô, Người trở thành đối tượng có thể được tri nhận bằng giác quan. Những ai đã sống với Người đều đã thấy Người, chạm vào Người, ôm lấy Người, và đối thoại với Người. Vì thế, Thiên Chúa có thể được biểu lộ. Nơi dung nhan của con người Đức Giêsu ấy, chúng ta thấy dung nhan của Chúa Cha, như Lời tựa Tin Mừng theo thánh Gioan khẳng định (x. Ga 1,18). Thiên Chúa vô hình đã được mặc khải trong dung nhan nhân loại, đã trở nên hữu hình trong nhân tính của một con người - Đức Giêsu. Nơi Đức Giêsu, khát vọng sâu xa nhất của con người được hoàn tất, như tác giả Thánh Vịnh diễn tả: “Nghĩ về Ngài, lòng con tự nhủ: hãy tìm kiếm Thánh Nhan. Lạy CHÚA, con tìm thánh nhan Ngài” (Tv 27,8). Không ai có thể diễn tả khuôn mặt Thiên Chúa nếu không diễn tả chính khuôn mặt mà Đức Giêsu đã mang lấy và mặc khải cho toàn thể nhân loại. Chính nhờ khuôn mặt khả ái đó mà kinh nghiệm của các môn đệ tiên khởi tiếp tục được lan truyền. Trong lịch sử Kitô giáo Đông Phương và Tây phương, khuôn mặt Đức Kitô đã trở thành nguồn cảm hứng để khám phá mầu nhiệm khuôn mặt con người. Chính tại đây, chúng ta đang đứng ở điểm khởi đầu của khái niệm chủ thể tính hiện đại.
Hang Toại Đạo Commodilla: Đức Kitô có một khuôn mặt
Trong những thế kỷ đầu, khuôn mặt của Đức Kitô chưa được diễn tả trực tiếp bằng hình ảnh; thay vào đó, mầu nhiệm Kitô giáo được biểu trưng qua các biểu tượng như con cá, chiếc mỏ neo, con thuyền hay con chiên. Đến cuối thế kỷ IV, những biểu tượng này dần nhường chỗ cho các hình thức chân dung của Đức Kitô. Vì thế, một bức bích họa trong hang toại đạo Commodilla, có niên đại vào nửa sau thế kỷ IV, thể hiện một trong những hình ảnh đầu tiên đầy sức mạnh về khuôn mặt: Đức Kitô được mô tả như một người trưởng thành với nước da sẫm màu ô-liu. Khuôn mặt chín chắn ấy, được bao quanh bởi hào quang, được viền bởi mái tóc dày, rẽ ngôi giữa. Một bộ râu rậm che phủ cằm và cổ của Người. Hai bên khuôn mặt là hai chữ cái Hy Lạp: alpha và omega - dấu chỉ phản ánh phẩm vị thần linh của Người. Hình ảnh này hoàn toàn khác biệt với dung nhan trẻ trung, không có râu của vị Mục Tử Nhân Lành trong hang toại đạo Priscilla (thế kỷ IV), hay ở bức khảm tại Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô, nơi Đức Giêsu được trình bày như một Apollo mới. Ở đây, Đức Kitô được mặc khải như một triết gia, một bậc hiền triết, hay thậm chí mang dáng vẻ của một vị thần ngoại giáo. Ánh nhìn của Người hướng về phía bên phải, nghiêm nghị, như đang đưa ra một quyết định. Người mặc toga praetexta (áo toga), loại y phục dành cho các quan chức cao cấp như quan chấp chính hoặc pháp quan.
Từ cuối thế kỷ IV, việc suy tư về khuôn mặt Đức Kitô ngày càng được lan rộng. Đặc biệt, bản văn Syriac mang tên Học thuyết Addai (có niên đại vào khoảng thế kỷ IV?) kể lại nguồn gốc của khuôn mặt Đức Kitô qua tấm khăn mandylion thành Edessa, tấm khăn gắn với câu chuyện rằng đây là tác phẩm của Anania, một họa sĩ và sứ giả được vua của Edessa là Abgar V sai đi mời Đức Giêsu đến chữa bệnh cho nhà vua. Theo một bản văn khác, được ghi lại trong Công Vụ Thađêô (có niên đại vào khoảng thế kỷ VI?), mà về sau dần được chuẩn nhận qua dòng lịch sử, chính Đức Kitô đã in dấu dung nhan của mình trên tấm khăn một cách nhiệm mầu. Truyền thống này đã trở thành chuẩn mực tham chiếu cho Kitô giáo Đông phương qua nhiều thế kỷ. Khuôn Mặt Thánh, hay tấm khăn mandylion, là một dấu in, một thánh tích, chứ không phải là một bức họa, cũng tương tự như tấm khăn nổi tiếng của bà Veronica, vốn được lưu giữ tại Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô cho đến khi bị thất lạc trong biến cố Cướp phá Rôma năm 1527, sẽ trở thành trung tâm của truyền thống Kitô giáo trong việc chiêm ngắm khuôn mặt Chúa. Thực vậy, khuôn mặt Đức Kitô đã trở thành “huyền thoại khởi nguyên của chân dung hiện đại.” Khuôn mặt con người Đức Giêsu không thể tách rời khỏi khuôn mặt của một con người đã sống trong một vùng đất nhỏ bé của đế quốc Rôma.
Khuôn mặt Đức Kitô tại Sinai: Pantocrator
Linh ảnh Đức Kitô Pantocrator, trong tiếng Hy Lạp παντοκράτωρ (được dịch là “Đấng Toàn Năng,” hay chính xác hơn là “Đấng Cai Quản Muôn Loài”), là một trong những biểu tượng quan trọng bậc nhất trong truyền thống Kitô giáo, quy chiếu về cuộc quang lâm, tức lần đến thứ hai của Người Con, là Chúa của lịch sử, Đấng quy tụ mọi sự trong chính mình, Đấng qua Người và nhờ Người mà muôn vật được tạo thành. Thuật ngữ này, được các Giáo phụ sử dụng trong Bản Bảy Mươi để dịch từ Sabaoth trong tiếng Hípri, diễn tả Thiên Chúa là Đấng thống trị mọi quyền lực trên trời và dưới đất. Theo thánh Maximus Tuyên Tín (sinh sống vào khoảng thế kỷ VI–VII), Pantocrator không chỉ là Đấng tạo dựng muôn thụ tạo, mà còn là Đấng đã bao bọc và ôm trọn mọi sự trong chính hành vi sáng tạo của mình. Vì thế, toàn thể thụ tạo được duy trì theo thời gian nhờ vòng tay ôm ấp này, được gắn kết với Đức Kitô như cành nho gắn liền với thân nho, và luôn hiệp nhất với Người. Hình tượng này thường được đặt tại trung tâm mái vòm hoặc phần lòng bán nguyệt của cung thánh, như biểu tượng của sự gặp gỡ giữa Trời và Đất nơi bàn thờ.
Một bức linh ảnh được lưu giữ tại đan viện Thánh Catarina trên núi Sinai (thế kỷ VI–VII) là một trong những hình ảnh sống động nhất về dung nhan Đức Kitô. Cho đến ngày nay, “chân dung” này vẫn gây ấn tượng mạnh mẽ nhờ tính sống động của nó. So với phong cách hiện thực trừu tượng của nghệ thuật Byzantine, ở đây, Đức Kitô được trình bày theo hướng hiện thực hóa gần với chân dung hơn. Người được khắc họa nửa thân, tay phải đưa ra khỏi áo và làm cử chỉ chúc lành theo truyền thống Hy Lạp, trong khi tay trái cầm cuốn Tin Mừng được đóng lại bằng hai khóa. Người ngồi trên ngai, như được xác nhận qua phần đỉnh của tựa lưng, hướng dung nhan trực diện về phía người chiêm ngắm. Mái tóc dày bao quanh khuôn mặt, Người được phủ bởi hào quang hình thập giá. Khác với các linh ảnh acheiropoietos (tạm dịch “không bởi tay người làm ra”), trong đó tóc Người rơi thành lọn, ở đây, tóc đổ xuống sau vai, tạo thành một dạng “mũ tóc” bất đối xứng. Phần dưới của bộ râu không mang hình thức quen thuộc của Khuôn Mặt Thánh, nhưng mọc theo đường nét tự nhiên của cằm. Đức Kitô khoác áo tunic và maphorion, vốn nguyên thủy có màu tím, biểu tượng của phẩm giá vương quyền. Trên nền xanh lam pha lục, biểu tượng của trời cao, vốn thường được thể hiện bằng những phiến khảm vàng rực như trong các hình ảnh Pantocrator theo phong cách Byzantine, có hai ngôi sao được đặt hai bên. Nếu trong bức Hiển Dung của thánh Apollinaris thành Classe (sống ở thế kỷ VI), một cây thập giá mạ vàng nạm đá quý được tỏ lộ, thì ở đây, chính dung nhan được biểu lộ. Hào quang giờ đây trở thành “triều thiên” - dấu chỉ sự thánh thiện của Người.
Một Đường Phân Chia
Khuôn mặt thường thể hiện những đặc điểm hình thái riêng biệt. Thật vậy, nếu kẻ một đường giả định tại trung tâm chia khuôn mặt thành hai phần, ta nhận thấy sự đối lập của hai cấu trúc “chân dung.” Phần bên trái, với đường chân mày thả lòng, phần tóc nhẹ nhàng gom lại sau gáy, mang vẻ sáng hơn và bình an hơn, gợi lên sự tĩnh lặng và an hòa. Phần còn lại thể hiện hiệu ứng tương phản sáng - tối rõ nét hơn, phản ánh một chiều kích kịch tính và xao động nhiều hơn. Chân mày nhướng lên, con mắt sưng đỏ, mũi và gò má hơi phồng. Quả thực, đường viền của mống mắt dường như giãn rộng và sẫm màu hơn. Đôi môi cũng rõ nét và hơi mím lại, biểu lộ nỗi đau. Ngoài ra, phần ria mép bên phải rủ xuống, gợi lên cảm giác căng thẳng và bất an.
Nếu ở phía bên trái, Đức Kitô được trình bày như Đấng chiến thắng sự chết, thì ở phía bên phải, Người xuất hiện như Con Người của cuộc Thương Khó. Hơn nữa, nếu ánh nhìn của Đức Kitô chịu đau khổ hướng về phía chúng ta, thì dung nhan của Đức Kitô vinh hiển lại hướng lên trên, về phía Chúa Cha. Như vậy, nghệ sĩ đã diễn tả một cách mầu nhiệm hai bản tính nơi Đức Kitô: thần tính và nhân tính. Trong một sự cân bằng hoàn hảo giữa nhân loại và thần linh, trong một hình ảnh duy nhất, nơi một dung nhan duy nhất, căn tính của Đức Giêsu, Thiên Chúa thật và con người thật, được biểu lộ, phản ánh định nghĩa Kitô học được tuyên xưng tại Công đồng Chalcedon (451). Con Thiên Chúa, Đấng đã làm người và chịu chết trên thập giá, nay đang hiển trị trong vinh quang bên hữu Chúa Cha.
Sự Bất đối xứng trong tư tưởng Hy Lạp: “Bữa Tiệc” của Plato
Hiện tượng bất đối xứng trên khuôn mặt cũng được người Hy Lạp cổ đại đề cập, nhưng theo một cách hoàn toàn khác, như trong huyền thoại về con người lưỡng tính trong tác phẩm Symposium của Plato. Trong bài diễn từ của Aristophanes, con người nguyên thủy được mô tả như những hữu thể hình cầu, với bốn chân, bốn tay, và hai khuôn mặt trên một chiếc cổ tròn, có hai chiếc mũi và bốn con mắt đối diện nhau. Họ là những hữu thể “tự túc,” không cảm thấy cần đến người khác. Họ có ba dạng: “nam,” “nữ,” và “lưỡng tính,” trong đó loại thứ ba là sự kết hợp giữa nam và nữ. Với sức mạnh lớn lao, lòng kiêu ngạo khiến họ tìm cách leo lên trời, thách thức các vị thần. Nhưng Zeus, để trừng phạt, đã chia họ thành hai phần, buộc mỗi nửa bản thể phải đi tìm phần còn lại của mình, khiến họ trở nên mong manh hơn: thực vậy, một nửa không thể sống nếu thiếu nửa kia. Vì thế, họ không thể đạt được hạnh phúc nếu không được tái hợp.
Có một điểm rất đáng chú ý, như nhà nhân học David Le Breton nhận định, theo triết gia Plotinus, dòng máu chảy ra từ vết thương do sự phân ly có thể được hiểu như một ẩn dụ cho ngôn ngữ, tức một nỗ lực luôn bất định nhằm khôi phục sự hiệp thông nguyên sơ. Những đường nét nơi khuôn mặt con người, vốn biểu lộ những sai biệt nhỏ so với trục đối xứng, giải thích tại sao mỗi khuôn mặt lại gồm hai nửa khác nhau. Thực vậy, mỗi cá nhân đều tìm kiếm nửa còn thiếu của mình, trong khát vọng tái lập tính toàn vẹn đã mất. Theo cách đó, Aristophanes giải thích căn nguyên của tình yêu, cho thấy tại sao dung nhan của tha nhân đôi khi lại trở thành một mặc khải làm ta phải bàng hoàng. Quả thật, dung nhan làm cho tôi nhận ra rằng mình đang “phơi mở” – chỉ bằng một ánh nhìn – cho sự hiện diện của người khác bước vào đời tôi, đánh dấu khởi điểm của tình yêu, được hiểu như một khát vọng mãnh liệt nhằm tái tạo sự toàn vẹn nguyên thủy. Chỉ khi trở lại nên “một,” con người mới có thể chữa lành sự rạn nứt nơi bản tính mình.
Nhà thờ chính tòa Monreale: Đức Kitô Pantocrator
Tại nhà thờ chính tòa Monreale, dung nhan Đức Kitô trở thành điểm quy tụ của toàn bộ cấu trúc kiến trúc. Thực vậy, hình tượng Pantocrator giữ vị trí đỉnh cao của toàn bộ hệ thống biểu tượng trên các bức khảm thuật lại tiến trình lịch sử nhân loại. Nếu tại lòng nhà thờ trình bày các câu chuyện Cựu Ước, từ công trình sáng tạo cho đến cuộc vật lộn giữa Giacóp và thiên thần; còn tại các gian bên và phần cánh ngang thuật lại các biến cố trong đời Đức Kitô cho đến Lễ Ngũ Tuần, rồi tiếp tục với các câu chuyện về Phaolô và Phêrô tại hai cung thánh phụ; thì điểm quy hướng của ánh nhìn tín hữu chính là dung nhan Đức Kitô Pantocrator nơi cung thánh chính.
Để diễn tả tính siêu việt thần linh của Thiên Chúa, nghệ thuật Byzantine vận dụng sự phóng đại tỷ lệ và chiều kích thẳng đứng như biểu tượng của quyền thống trị phổ quát. Thực vậy, để chiêm ngắm Đấng Pantocrator, người ta phải ngước mắt lên trời, nơi thời gian và không gian dường như ngưng đọng. Mọi sự rực sáng trong ánh vàng của vinh quang Người. Ánh mắt người tín hữu bị hút vào tính sống động của biểu cảm nơi cái nhìn ấy. Đó là Đức Kitô vinh hiển, nơi Người ánh sáng Nhập Thể bừng cháy; đó là thân thể đã được biến hình, là mặc khải của Vua các vua. Thiên Chúa ngự trên trời cao, và từ trời cao Người thống trị vũ trụ. Chiếc ngai trống của các biểu tượng thời sơ khai, dấu chỉ vương quyền, nay biến mất, nhường chỗ cho chính sự hiện diện của Đấng Tối Cao. Ánh nhìn của Người trở thành một cái ôm. Cánh tay Người mở rộng như vị mục tử mời gọi và ôm trọn đoàn chiên. Và nếu với tay phải Người chúc lành cho tín hữu, thì với tay kia Người cầm Sách sự sống, nơi ghi tên những kẻ thuộc về Người.
Đền Pantheon và vòng trời Oculus
Đền Pantheon của hoàng đế Hadrian (112–124 sau CN) tại Rôma được thiết kế với một vòng trời (oculus) ở trung tâm mái vòm, biểu tượng cho một “cửa ngõ dẫn vào trời cao.” Không gian nội thất được cấu trúc như một hang động dưới lòng đất, với lối thoát hướng lên trên. Trong nhiều truyền thống tôn giáo, hang động (nymphaeum) được xem là một nơi “khai tâm,” tức là không gian của sự tái sinh và canh tân, liên hệ với hình ảnh cung lòng người mẹ, nơi lối ra hướng về ánh sáng được quy hướng lên trên. Đây chính là kinh nghiệm “trở về với chính mình,” quy hướng về một “sự sinh ra một lần nữa bởi ơn trên,” như Đức Giêsu đã nói với Nicôđêmô (x. Ga 3,1–21). Kinh nghiệm này cũng được phản chiếu nơi các nhà thần bí lớn như thánh Phanxicô Assisi hay thánh Inhaxiô Loyola, những người chọn sống trong hang động như một nơi kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa, nơi của sự hoán cải.
Tuy nhiên, trong đền thờ Rôma, thần linh không mang bộ mặt con người; thay vào đó là một định hướng, một chuyển động hướng thượng dẫn ánh nhìn của tín hữu đến việc chiêm niệm yếu tố vũ trụ phi vật chất nhất: ánh sáng. Nếu nơi Pantheon, trung tâm mái vòm mở ra vô tận trời cao qua một khoảng trống, thì trong các nhà thờ Byzantine, khoảng ấy được khép lại bằng một “bầu trời” khác, nhưng không còn là thần tính vô danh và vô định của vòm trời nữa: vòng trời oculus trở thành một khuôn mặt. Sự hiện diện mênh mông và phi cá vị của Thiên Chúa, được gợi lên qua hình ảnh bầu trời, nay được thay thế bằng một sự hiện diện mang hình hài nơi dung nhan Đức Kitô. Biểu tượng vũ trụ và siêu việt của Đấng không thể bất khả tiếp cận không bị triệt tiêu, nhưng được chồng lớp lên hình ảnh một Thiên Chúa cúi mình xuống với nhân loại.
Ánh sáng phi vật chất của Pantocrator trở thành “Dung Nhan”
Như thế, tại Monreale, trung tâm thần học của toàn bộ chu trình biểu tượng được cô đọng trong những hàng chữ Hy Lạp và Latinh ghi trong cuốn sách mở của Đức Kitô Pantocrator: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” (Ga 8,12). Thiên Chúa được mặc khải trong ánh sáng, bởi vì Thiên Chúa là ánh sáng. Ánh sáng, một thực tại phi vật chất, giờ đây được định hình nơi một khuôn mặt.
Theo biểu tượng học mặt trời, Đức Kitô Pantocrator, với dung nhan cao quý và trang nghiêm, được đặt trong mái vòm hay cung thánh, như “con mắt” vĩ đại của vũ trụ, là mặt trời chiếu soi và nhìn thấy mọi sự. Hình ảnh của Người nổi bật trên nền khảm vàng lấp lánh, có khả năng phản chiếu và lan tỏa ánh sáng khắp nơi, như thể chính khuôn mặt ấy đang tỏa sáng. Ánh nhìn của Người nghiêm nghị, sâu thẳm, và đầy sức hút, phản chiếu sự khôn ngoan, gợi lên nhân tính, đồng thời biểu đạt quyền năng toàn năng của Thiên Chúa. Dung nhan Người được bao quanh bởi một hào quang tròn, mang dấu thập giá của biến cố Thương Khó. Như vậy, bản tính nhân loại và thần linh của Pantocrator được biểu lộ, và hai lọn tóc trên trán diễn tả tính nhị nguyên ấy. Nơi dung nhan ấy sự uy nghi của Thiên Chúa gặp gỡ sự dịu dàng của nhân tính Người.
Uy lực của Ánh nhìn
Tóc của Người được rẽ thành hai phần, rồi buông thành những lọn xoăn hoặc bím; bộ râu dày che khuất cằm. Ánh nhìn của Người toát lên sức mạnh, sự vững vàng và uy lực. Đôi mắt hiện lên với uy lực mạnh mẽ trên khuôn mặt, và, như trong các chân dung tang lễ Fayum của Ai Cập hậu kỳ (khoảng thế kỷ I–III sau Công Nguyên), chúng trực tiếp hướng đến người quan sát. Sự bất đối xứng trong cấu trúc mắt khiến khi ta có cảm giác Pantocrator đang dõi theo từng cử động của mình đứng trong không gian nhà thờ. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên. Nếu nhà thờ tượng trưng cho hành trình của đời sống, kết thúc trong thực tại cánh chung nơi Giêrusalem thiên quốc, thì ánh nhìn của Đấng Cứu Thế đồng hành với tín hữu trên từng bước đường. Được Người nhìn đến có nghĩa là được tuyển chọn, được yêu thương. Hành trình ấy đạt tới viên mãn nơi cung thánh, trong sự trọn vẹn của cuộc gặp gỡ trực diện giữa hai ánh nhìn (facies ad faciem). Mục đích tối hậu của con người được thể hiện nơi cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa hằng sống.
Thánh Phanxicô Assisi và cuộc hoán cải “hướng về” Đức Kitô
Tại Ý, dưới ảnh hưởng của phong trào canh tân do các dòng tu khất thực khởi xướng, một lối sống đức tin mới xuất hiện, trong đó yếu tố cảm nghiệm ngày càng trở nên sâu sắc, với những hình thức kinh nghiệm thiêng liêng mang tính cá vị và thân mật hơn. Trong tiến trình chuyển biến dần dần này, về sau định hình ở phong trào Tân Tận Hiến (Devotio Moderna), thánh Phanxicô Assisi (1181–1226) hiện lên như một khuôn mặt tiêu biểu. Nơi ngài, linh đạo đan tu, vốn quy hướng vào khổ chế và thanh luyện nội tâm, được chuyển hướng sang việc chiêm ngắm nhân tính của Đức Kitô. Cuộc đời ngài là lời mời gọi sống nên thánh trong những kinh nghiệm thường nhật, kể cả những kinh nghiệm đau khổ sâu sắc, qua đó ngài trở nên người anh em của những kẻ bị gạt ra bên lề xã hội. Vì thế, thánh Phanxicô trở nên người thân cận ngay cả với người phong cùi. Điều vốn khơi dậy sợ hãi và ghê tởm ấy lại trở thành nguồn vui khi ngài ôm lấy họ, vốn cũng là khi ngài vượt thắng chính mình Đức Kitô nghèo hèn và khiêm hạ, Đấng đã chịu chết trên thập giá, Đấng được trình bày trong Tin Mừng, trở thành điểm quy chiếu cho toàn bộ đời sống của thánh nhân. Tình yêu đối với thập giá biến thành ước muốn được ở với Đức Kitô, được chia sẻ cùng số phận của Người, kể cả cái chết. Toàn bộ cuộc đời vị thánh thành Assisi là một tiến trình biến đổi nội tâm. Kinh nghiệm của thánh Phanxicô đánh dấu một bước ngoặt trung tâm trong thần học Tây phương: một tiến trình nhân hóa được khởi động. Trong sự biến đổi ấy, dung nhan của Thiên Chúa ngày càng trở thành một dung nhan “nhân loại.”
Khuôn mặt Thiên Chúa nơi khuôn mặt con người: thánh Phanxicô và bức chân dung của Cimabue
Chúng ta hãy chiêm ngắm bức chân dung đặc biệt của thánh Phanxicô do Cimabue thực hiện (khoảng năm 1285) tại Vương cung thánh đường Santa Maria degli Angeli ở Assisi, với tiền đề là nhiều chân dung của thánh nhân hồi thế kỷ XIII, đặc biệt là bức tại Sacro Speco ở Subiaco, vốn được nhiều truyền thống coi là chân dung đầu tiên của ngài (có thể được vẽ khi ngài còn sống?) và chắc chắn thuộc vào số những hình ảnh sớm nhất trong nghệ thuật Ý. Thánh Phanxicô được trình bày trong tư thế đứng, đón tiếp khách hành hương tại lối vào Hạ Vương cung thánh đường, sẵn sàng dẫn họ đến với Đức Trinh Nữ và Hài Nhi được đặt bên cạnh ngài. Khuôn mặt ngài mang nét trầm tư và đau khổ, nhưng vẫn phảng phất nét bình an, được gợi lên qua một nụ cười thoáng nhẹ. Đôi tai nổi bật biểu thị một vị thánh luôn lắng nghe Lời Chúa. Tương tự như Đức Kitô Pantocrator, thánh nhân cầm Sách Thánh và ánh nhìn hướng về tín hữu, gặp gỡ ánh mắt họ, củng cố nơi họ niềm tín thác và lòng can đảm.
Với tính hiện thực mạnh mẽ, Cimabue khắc họa vị thánh thành Assisi qua một dấu chỉ không thể nhầm lẫn: các dấu thánh nơi cạnh sườn, tay và chân. Không mang tính lý tưởng hóa theo lối hạnh tích, ngoại trừ phần hào quang vàng phía sau đầu, Phanxicô trở thành một ‘Đức Kitô khác’ (alter Christus). Ngài đã yêu mến Con Thiên Chúa đến độ sự hoán cải tâm hồn in dấu nơi chính thân xác, như thể sự biến đổi của nội tâm (conversio cordis) và sự biến đổi của thân xác (mutatio corporis) thuộc về cùng một tiến trình theo Đức Kitô cách vô điều kiện. Đời sống của thánh Phanxicô trở thành một sự bước theo Đức Kitô (imitatio Christi) trọn vẹn, không thêm thắt, không chút giảm trừ (sine glossa), thể hiện điều mà thánh Phaolô đã viết “Tôi cùng chịu đóng đinh với Đức Ki-tô vào thập giá. Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi” (Gl 2,19–20). Các dấu thánh là dấu chỉ của sự kết hiệp với Đức Kitô, là chứng từ rằng Đức Kitô ở trong ngài, với ngài, là ấn tín của tình yêu. Như Dante đã viết trong Thần khúc: “Ngài đã nhận nơi Đức Kitô dấu ấn cuối cùng.”
“Phanxicô – Người yêu” trở thành “Hình ảnh của Đức Kitô – Đấng được yêu”
Thánh Phanxicô là một ‘Đức Kitô khác’ (alter Christus). Như lời thánh Bônaventura thành Bagnoregio, Tổng quyền Dòng Phanxicô, viết trong Legenda Maior: “Tình yêu đích thực đối với Đức Kitô đã biến đổi người yêu thành chính hình ảnh của Đấng được yêu.” Phanxicô–người yêu trở thành hình ảnh của Đức Kitô–Đấng được yêu. Khi suy niệm sâu xa về cuộc khổ nạn của Đức Giêsu, và đạt tới khả năng trắc ẩn (compassio) với Đấng Chịu Đóng Đinh cũng như mọi người đau khổ, ngài được biến đổi nên giống Đấng chịu đóng đinh. Như nhà thần bí Angelus Silesius đã nói: “Bạn trở nên điều bạn yêu.” Căn tính của thánh Phanxicô được đặt nền trên căn tính của Đức Kitô. Nhờ bắt chước Đức Kitô, ngài khám phá lại chính mình, nhận ra căn tính của mình nơi Đấng Khác. Như thế, nơi dung nhan thánh Phanxicô, ta nhận ra dung nhan Đức Kitô; và ngược lại, nơi dung nhan Đức Kitô, ta nhận ra dung nhan của Phanxicô. Thánh Phanxicô nhận ra chính mình trong Dung Nhan của Đấng Khác. Nơi ngài, việc theo Đức Kitô (sequela) và bắt chước (imitatio) đạt tới mức độ trở thành “đồng hình đồng dạng” với Người Con, và đạt đến tột đỉnh trong sự biến đổi nên chính Đức Kitô.
Giữa ‘Thần hóa’ và ‘Đồng hình đồng dạng’
Sự khác biệt so với thế giới truyền thống Byzantine là đáng kể. Ảnh tượng (icon) biểu lộ sự thánh hóa của thân xác con người, qua tiến trình biến hình, cho thấy thụ tạo được tham dự vào bản tính Thiên Chúa và được “thần hóa” nhờ ân sủng bất tạo. Các Giáo phụ khẳng định: Thiên Chúa đã làm người để con người được trở nên thần linh. Qua tiến trình thần hóa (theosis), con người được ban cho “hình ảnh” vốn được mặc khải là việc “giống như” Thiên Chúa. Đấng Tạo Hóa “mời gọi” con người trở nên “thần linh” nhờ ân sủng. Định mệnh của chúng ta là đón nhận sự giống như này với Thiên Chúa và Đấng Tạo Thành. Vì thế, trong các cảnh tạo dựng nơi các bức khảm ở Monreale, Adam được mô tả với cùng một khuôn mặt như Đấng Tạo Hóa, và khuôn mặt ấy lại tương tự khuôn mặt Đức Kitô Pantocrator, Đấng mặc khải trong lịch sử khuôn mặt của Chúa Cha. Thần hóa hàm ý sự mặc khải trọn vẹn về sự giống với Đấng Tạo Hóa, vốn đã hiện diện từ khởi nguyên nhưng bị che khuất bởi tội lỗi.
Ngược lại, thánh Phanxicô sống một hành trình “hướng về” việc noi gương Đức Kitô, với ước muốn bước theo Người cách mật thiết, ngày càng đi sâu vào sự hiệp thông thân tình, đặc biệt trong đau khổ của cuộc Thương Khó. Đời sống của ngài được mời gọi trở nên bất khả phân ly với đời sống của Đức Kitô. Trong tiến trình “Kitô-hóa,” dường như có một sự chồng lấp giữa hình ảnh Đức Kitô và thánh Phanxicô, đến mức trong con mắt người đương thời, ngài xuất hiện như một “Ađam mới,” có thể nói chuyện với mọi thụ tạo - từ sói đến chim trời. Nơi thánh Phanxicô, chúng ta nhận ra chính Đức Kitô.
Khuôn mặt Đức Kitô: Nền tảng khiêm hạ của chân dung hiện đại
Khởi đi từ các hình ảnh của thánh Phanxicô tại Subiaco và Assisi, thể loại chân dung giữ một vai trò trung tâm trong lịch sử nghệ thuật Tây phương, dù với những hướng phát triển khác nhau. Khuôn mặt Đức Kitô được diễn giải qua hai hướng biểu tượng: một là Chúa Kitô đau khổ (Christus patiens) - đặc trưng thời Trung Cổ, nhất là từ thế kỷ XIII - và, Chúa Kitô chiến thắng sự chết (Christus gloriosus), được thể hiện đặc biệt trong thời Phục Hưng và Baroque Ý. Trong cuộc Thương Khó, hình ảnh Đức Giêsu xuất hiện trước đám đông, trong đó Đấng Mêsia được giới thiệu như trong cảnh Ecce Homo - “Đây là Người” (x. Ga 19,5), được hiểu theo hai chiều kích: một là sự “hạ mình,” nơi Đức Giêsu đau khổ như Đấng sắp chịu đóng đinh; hai là chiều kích biến hình trong vương quyền của Người, Đấng sắp được “tôn vinh” hay “cất lên,” theo cách giải thích của Tin Mừng Gioan. Một đàng, ta chiêm ngắm một Thiên Chúa ẩn mình (Deus absconditus) theo suy niệm của Luther, hay thần tính ẩn tàng theo cách diễn đạt của thánh Inhaxiô Loyola trong Linh Thao; đàng khác, ta suy niệm về vương quyền của Đức Kitô, và về thân xác phục sinh của Người.
Dù thế nào, Đức Kitô nay có một “diện mạo” ngày càng mang tính chân dung, như được thấy nơi các tác phẩm tả thực chân dung Chúa của Masaccio, Antonello da Messina, Mantegna, Titian hay Caravaggio. Khuôn mặt Đức Kitô được khắc họa dựa trên khuôn mặt con người đương thời. Không còn là dung nhan Pantocrator mang tính biểu tượng trừu tượng của truyền thống Byzantine, Đức Kitô mang lấy một khuôn mặt thực, trong một chân dung thực. Như vậy, xuất hiện một chuyển động hai chiều: nếu khuôn mặt nhân loại ngày càng trở nên “giống Đức Kitô,” thì khuôn mặt Đức Kitô ngày càng trở nên “giống người trần.” Từ đây, không còn có thể nghĩ về “con người” mà không quy chiếu về Đức Giêsu. Trong hành trình “trở nên người” cách trọn vẹn, mỗi người có thể nhận ra chính mình nơi Đức Kitô, bởi nếu Thiên Chúa là cùng đích của con người, thì con người, trong Đức Kitô, cũng trở thành cùng đích của Thiên Chúa.
“Chân Dung Tự Họa” của Albrecht Dürer
Trong số các ví dụ, một minh họa tiêu biểu cho việc khuôn mặt con người trở nên giống khuôn mặt Đức Kitô là bức Chân dung Tự họa nổi tiếng của Albrecht Dürer (1471–1528). Họa sĩ người Đức danh tiếng này, khi vẽ chính dung mạo của mình, đã gợi lên, qua những nét vẽ, dung nhan của Đức Kitô. Tác phẩm được thực hiện vào năm 1500, như được ghi lại qua dòng chữ bên trái khuôn mặt: “AD 1500,” và còn mang một dòng chữ Latinh khác: “Tôi, Albrecht Dürer xứ Nuremberg, ở tuổi 28, đã tạo nên chính mình theo hình ảnh của mình bằng những màu sắc vĩnh cửu.” Ở đây, Dürer đặt hành vi sáng tạo nghệ thuật của mình song song với hành vi sáng tạo của Thiên Chúa. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, bởi trong thời Phục Hưng, tồn tại nhiều quy chiếu về mối liên hệ giữa Thiên Chúa và người nghệ sĩ, theo đó truyền thống nghệ thuật–văn chương khẳng định có một sự tương đồng thực sự giữa công trình sáng tạo của Thiên Chúa và của người nghệ sĩ.
Ý thức về phẩm giá và sự cao quý của mình, Dürer khắc họa bản thân như một người quý tộc trẻ tuổi, mặc trang phục thanh nhã với chiếc áo choàng viền lông đắt giá. Toàn bộ bố cục quy tụ vào ánh nhìn nổi bật trên nền tối. Tư thế mang tính trang nghiêm, trực diện với người chiêm ngắm. Mái tóc dài buông xuống hai vai, bao quanh khuôn mặt theo hình tam giác đều, một hình tượng mang ý nghĩa biểu tượng cho Ba Ngôi Thiên Chúa. Sự hài hòa về màu sắc, sự cân đối trong bố cục, và nét vẽ tinh tế góp phần nhấn mạnh tính trang nghiêm của ánh nhìn. Với bàn tay phải giữ ve áo choàng, Dürer dường như vừa chỉ vào chính mình vừa gợi lên một cử chỉ chúc lành. Toàn bộ hình ảnh toát lên một cảm thức linh thánh mạnh mẽ, gợi nhớ đến biểu tượng học về Đức Kitô, đặc biệt là Đức Kitô Pantocrator hoặc Đấng Cứu Thế (Salvator Mundi).
Tác giả dường như kiến tạo một hình ảnh tự đồng nhất với “Con Thiên Chúa”. Khuôn mặt của ông chồng lên khuôn mặt Đức Kitô. Con người ấy chính là Đức Kitô! Như thể Dürer nhận ra chính mình nơi dung nhan Đức Kitô, Đấng mà khuôn mặt thần linh của Người mang lấy vẻ đẹp của con người. Đối với Dürer, việc tìm kiếm chính mình không thể tách rời khỏi dung mạo ấy. Nếu nhân loại được tạo dựng theo “hình ảnh và họa ảnh” của Thiên Chúa, thì sự viên mãn của con người hệ tại ở việc tỏ bày chính mình như hiện thân của Đấng Kitô (forma Christi). Khi phản chiếu nơi Người, hình ảnh nhân loại đạt tới sự hoàn hảo, bởi Đức Kitô là “hình ảnh đích thực.” Bức tự họa của Dürer trở thành dấu chỉ sự hoàn tất của công trình tạo dựng, của định mệnh nhân loại, biểu tượng của một nhân loại mới, của ý thức sâu xa về phẩm giá con người. Tìm kiếm chính mình là tìm thấy mình trong Đức Kitô. Lịch sử của Thiên Chúa trở thành lịch sử của con người.
Ở trung tâm là Đức Kitô, Đấng đóng vai trò như điểm tựa linh hứng, trục quy chiếu, mẫu mực tối cao. Trong bối cảnh xã hội nhân văn thế kỷ XV và XVI, hình ảnh Đức Kitô dần dần được diễn giải theo chiều hướng thế tục hơn, trở thành mẫu gương của lòng trung thành, sự tín nghĩa và lòng can đảm. Những bức chân dung của các nhân vật cao quý vốn được họa với danh dự và vinh quang - như hoàng tử, hiệp sĩ hay người phụ nữ đức hạnh - cũng tôn vinh các nhân đức anh hùng của cá nhân.
Nhân loại đương đại và sự lãng quên Dung Nhan ấy
DOI: https://doi.org/10.32009/22072446.0524.6
[1]. On this broad topic, see J. J. Courtine – C. Haroche, Histoire du visage. Exprimer et taire ses émotions. XVIe -début XIXe siècle, Paris, Rivages, 1988; G. Franchin, L’arte del volto. Per un’antropologia dell’immagine, Milan, Vita e Pensiero, 2011.
[2]. On this theme, cf. A. Dall’Asta, Dio storia dell’uomo. Dalla Parola all’Immagine, Padua, Messaggero, 2013, 19-25.
[3]. “I am the Alpha and the Omega, who is and who was and who is to come” (Rev 1:8).
[4]. On this topic, cf. E. Fogliadini, “Gli Acheropiti di Cristo in prospettiva teologica”, in Rivista di teologia dell’evangelizzazione 15 (2011) 469-482. The article offers a summary of the course “Gli Acheropiti del Salvatore nella Tradizione dell’Oriente cristiano”, held from February 26-April 2, 2011, at the Theological Faculty of Emilia Romagna.
[5]. Cf. A. Dall’Asta, Dio storia dell’uomo…, op. cit., 51-75.
[6]. This expression is taken from D. Le Breton, Des Visages. Essai d’anthropologie, Paris, Métailié, 2003, 9.
[7]. The panel (84×45.5 cm) was probably part of an iconostasis.
[8]. The thumb is joined to the ring finger and little finger, while the index and middle fingers face upward.
[9]. Cf. A. Dall’Asta, Dio storia dell’uomo…, op. cit., 35-38.
[10]. Cf. D. Le Breton, “Antropologia del volto: frammenti”, in D. Vinci (ed), Il volto nel pensiero contemporaneo, Trapani, Il Pozzo di Giacobbe, 2009, 67-69.
[11]. On this theme, cf. A. Dall’Asta, La Croce e il volto. Percorsi tra arte, cinema e teologia, Milan, Àncora, 2022, 30-46.
[12]. In this part of the article we freely take up our Dio storia dell’uomo…, op. cit., 55-86; La Croce e il volto…, op. cit., 47-96; 254-270.
[13]. Dante Alighieri, Divina Commedia. Paradiso, XI, 107.
[14]. Bonaventure of Bagnoregio, Legenda Maior XIII, 5, in Fonti Francescane, no. 1228.
[15]. We quote freely here from our La Croce e il volto…, op. cit., 47-77.
[16]. Cf. A. Dall’Asta, Dio storia dell’uomo…, op. cit., 57.
[17]. A. Dürer, Self-Portrait with Fur, oil on panel, 67×49 cm, 1500, Alte Pinakothek, Munich. Cf. A. Dall’Asta, Dio storia dell’uomo…, op. cit., 73-77.
[18]. On this theme, cf. A. Boatto, Narciso infranto. L’autoritratto moderno da Goya a Warhol, Bari, Laterza, 2015.
[19]. V. van Gogh, Self-Portrait, oil on canvas, 65×54 cm, Musée D’Orsay, Paris.
[20]. P. Klee, Tightrope Walker, 1923, color lithograph, 43.2×26.8 cm.






