Ơn gọi nên thánh của mỗi người
Cuối tháng Mười, nhiều con phố ở phương Tây rực sáng với những chiếc đèn bí ngô. Trẻ nhỏ hóa trang thành những nhân vật kỳ lạ, ma quái; người lớn cũng hòa vào không khí vui nhộn của lễ hội Halloween. Ngay sau đó, ngày Chúa Nhật mừng Lễ Các Thánh. Hai ngày đứng cạnh nhau gợi lên một câu hỏi: giữa những hình ảnh ma quái và niềm vui kính các thánh, chúng ta đang đi từ đâu đến đâu?
Tên gọi Halloween vốn bắt nguồn từ cụm từ All Hallows’ Eve, nghĩa là đêm vọng Lễ Các Thánh. Qua thời gian, lễ hội mang thêm nhiều tập tục dân gian và được phổ biến rộng rãi như một dịp vui chơi, hóa trang. Ngày nay, nhiều người đón Halloween đơn giản như một ngày hội. Tuy vậy, những hình ảnh về ma quỷ, bóng tối và cái chết vẫn chạm đến một nỗi bất an sâu kín nơi con người: chúng ta sợ cái chết, sợ mất mát, sợ điều mình không thể kiểm soát.
Đức tin Kitô giáo không phủ nhận nỗi sợ ấy. Hội Thánh cũng không bảo chúng ta cứ vui vẻ mà quên đi cái chết. Nhưng Tin Mừng mở ra một cái nhìn khác: cái chết có thật, song không có tiếng nói cuối cùng. Con người được Thiên Chúa dựng nên để sống. Trong Đức Kitô, sự sống được mở ra cả bên kia cái chết. Bởi vậy, từ đêm vọng Lễ Các Thánh đến ngày lễ trọng kính toàn thể các thánh, ta có thể nhận ra một hành trình: từ nỗi sợ đến niềm hy vọng, từ bóng tối đến ánh sáng của Thiên Chúa.
Con đường các thánh đã đi
Trong Chúa Nhật mừng Lễ Các Thánh hôm nay, Tin Mừng (Mt 5,1-12) gợi lên một ngọn núi. Đức Giêsu ngồi xuống, các môn đệ đến gần, và Người bắt đầu dạy họ về những người có phúc. Những lời ấy có lẽ làm người nghe ngạc nhiên, bởi Chúa Giêsu gọi là “phúc thay” những người mà thế gian thường cho là thiếu thốn, yếu thế hoặc gặp bất hạnh: người nghèo khó, người sầu khổ, người hiền lành, người bị bách hại.
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.” Người nghèo khó trong tinh thần không phải là người chẳng có gì đáng quý, nhưng là người biết mình cần Thiên Chúa. Họ không cậy dựa hoàn toàn vào tiền bạc, địa vị hay sức riêng. Họ mở lòng để đón nhận ân sủng và để Thiên Chúa hướng dẫn đời mình. Đó là con đường của các thánh: không phải tự mình trở nên hoàn hảo, nhưng để Thiên Chúa từng ngày biến đổi mình.
“Phúc thay ai hiền lành.” Hiền lành không có nghĩa là yếu đuối hay cam chịu trước điều sai trái. Người hiền lành không lấy bạo lực đáp lại bạo lực, không dùng sự cay nghiệt để thắng người khác. Họ đủ mạnh mẽ để giữ lòng mình khỏi thù hận. Có những vị thánh đã sống điều ấy giữa chiến tranh, tù đày và bách hại. Cũng có những vị thánh sống điều ấy trong mái nhà bình thường: người cha biết lắng nghe, người mẹ kiên nhẫn, người trẻ không trả đũa bạn bè bằng những lời làm tổn thương.
“Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an.” Chúa Giêsu không nói đau khổ tự nó là điều tốt, cũng không xem nước mắt là chuyện nhỏ. Người hứa rằng Thiên Chúa ở gần những ai đang đau buồn. Nhiều người đã nên thánh không phải vì cuộc đời họ suôn sẻ, nhưng vì giữa những mất mát và thử thách, họ vẫn bám lấy Thiên Chúa và học cách nâng đỡ người khác. Các thánh nhắc ta rằng khi một người đau khổ, họ không bị bỏ quên; có thể một bàn tay, một lời thăm hỏi, một sự hiện diện lặng lẽ sẽ trở thành cách Thiên Chúa ủi an họ.
“Phúc thay ai khát khao nên người công chính.” Chúa Giêsu không chúc phúc cho người chỉ biết sống yên thân, miễn sao mọi chuyện không liên quan đến mình. Người có phúc là người thao thức trước bất công, dám chọn điều ngay lành, biết bảo vệ phẩm giá của người bé nhỏ. Các thánh không phải lúc nào cũng làm những việc phi thường trước mắt mọi người. Nhiều khi, sự thánh thiện bắt đầu từ một chọn lựa kín đáo: trả lại món đồ không thuộc về mình, nói thật dù phải chịu thiệt, đứng về phía một người đang bị loại trừ.
Rồi Chúa Giêsu nói: “Phúc thay ai xót thương người… có tâm hồn trong sạch… xây dựng hòa bình.” Những lời này đưa sự thánh thiện đến rất gần đời thường. Thương xót là biết nhìn thấy nỗi đau của người khác và tìm cách giúp họ. Tâm hồn trong sạch là lòng ngay thẳng, không dùng người khác để phục vụ ích lợi riêng. Xây dựng hòa bình không chỉ là mong chiến tranh chấm dứt, mà còn là chủ động nối lại một tình thân, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết tìm lời nói giúp người khác hiểu nhau hơn.
Sau cùng, Chúa Giêsu chúc phúc cho những ai bị bách hại vì sống công chính và vì Người. Các thánh không phải là những người được mọi người yêu mến trong mọi hoàn cảnh. Có người bị hiểu lầm, bị chống đối, thậm chí phải chết vì trung thành với Tin Mừng. Nhưng họ không để sự dữ biến mình thành người gieo sự dữ. Họ đặt lòng tin nơi Thiên Chúa, Đấng nhìn thấy những gì người đời không thấy và hứa ban Nước Trời.
Tám mối phúc không phải là tám bậc thang để ta khoe mình đạo đức hơn người khác. Đó là chân dung của Đức Giêsu, và cũng là con đường Người mời gọi môn đệ bước theo. Các thánh đã sống con đường ấy trong hoàn cảnh, tính tình và ơn gọi khác nhau. Có vị được cả thế giới biết đến; có người chỉ được những người thân yêu nhớ tên. Lễ Các Thánh là dịp Hội Thánh tạ ơn Thiên Chúa vì tất cả những chứng nhân ấy, kể cả những người không được tuyên thánh cách công khai nhưng đã sống đời mình trong tình yêu của Chúa.
Ơn gọi nên thánh của mỗi người
Khi mừng các thánh, chúng ta không chỉ ngước nhìn những con người ở rất xa. Các ngài cũng nhắc ta về ơn gọi của chính mình. Nên thánh không phải là việc dành riêng cho một số ít người đặc biệt, cũng không có nghĩa là không bao giờ sai lỗi. Nên thánh là để Thiên Chúa yêu thương và đổi mới mình, rồi đem tình yêu ấy vào những việc nhỏ hằng ngày.
Một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc con; một người cha sống có trách nhiệm; một thầy cô tận tâm với học trò; một bạn trẻ trung thực giữa môi trường nhiều cám dỗ; một người biết thăm nom người già neo đơn. Tất cả đều có thể là những con đường nên thánh. Không phải vì những việc ấy gây tiếng vang, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa đang được thể hiện qua chúng.
Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhắc rằng Chúa muốn chúng ta nên thánh, chứ không muốn chúng ta bằng lòng với một cuộc sống nhạt nhẽo và tầm thường (Gaudete et Exsultate, số 1). Lời mời ấy không khiến ta phải sợ rằng mình chưa đủ tốt. Trái lại, nó mở ra hy vọng: Thiên Chúa gọi mỗi người bằng tên, với chính cuộc đời và những giới hạn của người ấy. Ta có thể bắt đầu từ điều gần nhất, sống tử tế hơn, cầu nguyện chân thành hơn, làm hòa với một người, hoặc can đảm chọn điều đúng.
Vì thế, Halloween và Lễ Các Thánh không nhất thiết phải trở thành hai thế giới không liên quan. Những trò hóa trang có thể chỉ là trò vui, nhưng dịp này cũng khiến ta nhớ đến thân phận mong manh của con người. Đứng trước câu hỏi về sự chết, Kitô hữu không trốn chạy, cũng không để nỗi sợ dẫn mình vào bóng tối. Ta nhìn lên Đức Kitô, Đấng đã chết và sống lại, rồi nhìn đến các thánh như những người đã đi trước trên con đường ấy.
Từ Lễ Các Thánh, Hội Thánh bước sang ngày cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời. Khi thắp một ngọn nến, dâng một lời kinh hay đến viếng mộ người thân, chúng ta không chỉ nhìn lại những kỷ niệm. Chúng ta phó thác người đã khuất cho lòng thương xót của Thiên Chúa và tuyên xưng niềm tin rằng sự chết không cắt đứt mối dây yêu thương trong Đức Kitô. Mầu nhiệm các thánh thông công nối kết chúng ta đang sống trên trần gian, các thánh đang hưởng vinh quang trên trời và những người đã qua đời đang được thanh luyện.
Từ Halloween đến Lễ Các Thánh là hành trình từ nỗi sợ đến niềm hy vọng. Tin Mừng không hứa rằng người bước theo Chúa sẽ không gặp nước mắt, nghèo khó hay bách hại. Tin Mừng hứa rằng trong mọi hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa vẫn ở gần và Nước Trời thuộc về những ai tín thác nơi Người. Các thánh là bằng chứng sống động rằng tình yêu có thể bền vững hơn đau khổ, lòng thương xót mạnh hơn hận thù, và ánh sáng của Chúa không bị bóng tối dập tắt.
Ước gì khi kính nhớ các thánh và cầu nguyện cho những người đã qua đời, chúng ta biết sống hôm nay với niềm hy vọng ấy: yêu thương trong những việc bình thường, trung thành giữa thử thách, và tin rằng Thiên Chúa đang dẫn mỗi người về nhà Người.
Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, S.J.








