THÁNH PHÊRÔ CLAVER
“Người nô lệ của các nô lệ”
(1580 – 1654)
Linh mục Dòng Tên - Lễ kính ngày 9 tháng 9
Có một câu chuyện kể rằng, suốt bốn mươi năm ở bến cảng Cartagena, hễ thấy bóng một con tàu chở nô lệ từ xa tiến vào đất liền, người ta lại thấy một dáng người đàn ông gầy gò, khoác chiếc áo dòng sờn cũ, vội vã khập khiễng bước đi. Trên tay Ngài không phải là những cuốn sách luật bọc da bóng lộn, mà là những giỏ chứa đầy chanh, bánh mì, nước uống và những cuộn băng gạc…. Người đàn ông đó là Phêrô Claver.
1. Tiểu sử và hành trình 40 năm của vị tu sĩ:
Sinh ra trong một gia đình nông dân tại vùng Catalonia (Tây Ban Nha), Phêrô Claver thời trẻ tốt nghiệp xuất sắc tại Đại học Barcelona. Năm 1602, ở tuổi 20, chàng thanh niên thông minh và đạo hạnh này quyết định từ bỏ tương lai sán lạng để gia nhập Dòng Tên.
Sau đó, bề trên gửi ngài đến học triết học tại trường Montesión ở hòn đảo Mallorca. Tại đây, ngài đã gặp thầy gác cửa Alphonso Rodriguez – một tu sĩ già ít học nhưng có đời sống tâm linh sâu sắc. Chính thầy Alphonso, qua những lời cầu nguyện và trò chuyện bên khung cửa gác, đã nhìn thấy ngọn lửa truyền giáo bên trong Phêrô. Thầy khích lệ ngài bước ra khỏi vùng an toàn của châu Âu để đến với các thuộc địa Tân Thế Giới, nơi những linh hồn đang đau khổ mà không có ai nâng đỡ.
2. Thương cảng Cartagena và Nô lệ của người Nô lệ:
Năm 1610, nghe theo lời khuyên của người thầy già, Phêrô xin đi truyền giáo và bước lên con tàu vượt Đại Tây Dương đến Cartagena (Colombia ngày nay). Năm 1615, ngài chính thức chịu chức linh mục tại đây và dành phần đời còn lại để phục vụ những nô lệ đến từ châu Phi.
Thời bấy giờ, Cartagena là trung tâm buôn bán nô lệ lớn và sầm uất nhất Mỹ Châu. Mỗi năm, có khoảng 10.000 người da đen bị bắt giữ từ Tây Phi và dồn ép lên các con tàu để chở đến cảng này. Họ phải trải qua chuyến hải trình kinh hoàng kéo dài nhiều tháng trong không gian ngột ngạt, tối tăm, bẩn thỉu, khiến một phần ba số người đã chết trước khi cập cảng. Những người sống sót đặt chân lên đất liền trong tình trạng kiệt quệ, sợ hãi, mang đầy thương tích và bệnh tật. Trước bức tranh tàn nhẫn coi con người như một thứ hàng hóa ấy, Phêrô Claver đã đưa ra một quyết định làm đảo lộn mọi quy chuẩn xã hội.
Trong thánh lễ khấn trọn đời, ngài ký vào bản văn lời thề: "Tôi, Phêrô Claver, xin nguyện mãi mãi làm nô lệ của những người da đen". Ngài tự tước bỏ tự do cá nhân để bước vào chiếc xiềng xích của lòng trắc ẩn.
Mỗi khi có tàu chở nô lệ cập cảng, Phêrô lập tức hành động. Ngài đi quyên góp thực phẩm, thuốc men, chanh, thuốc lá và nước ngọt… từ khắp nơi trong thành phố. Ngài là người đầu tiên bước xuống những khoang tàu hôi thối, đầy dịch bệnh mà ngay cả những lính gác cũng e dè. Tại đó, ngài dùng đôi tay mình để lau sạch những vết thương mưng mủ, trao từng ngụm nước mát và ôm lấy những thân hình đang run rẩy vì sợ hãi. Ngài không bắt đầu bằng việc giảng đạo, ngài dùng ngôn ngữ của tình thương. Có những lúc, ngài cởi chiếc áo choàng dòng sờn cũ của mình để làm gối cho người hấp hối kê đầu, hoặc làm chăn đắp cho những thân hình trần truồng trong đêm lạnh. Trong suốt bốn mươi năm phục vụ cho nô lệ, ước tính ngài đã đích thân dạy giáo lý và làm phép rửa tội cho khoảng 300.000 nô lệ.
Trong mùa tàu thuyền không cập bến: Thánh Phêrô sẽ đi khắp vùng nông thôn nơi những người nô lệ làm việc, an ủi họ về mặt tinh thần, khuyên nhủ chủ nhân đối xử nhân đạo với họ và đảm bảo rằng các quyền Kitô giáo và quyền con người của họ được tôn trọng. Ngài kiên quyết từ chối sự tiếp đón nồng hậu, xa hoa từ các chủ trang trại giàu có, chọn ngủ lại ngay trong các lán trại tồi tàn, chật hẹp của những người nô lệ để chia sẻ hoàn toàn cuộc sống với họ.
3. Thuyết giảng nơi quảng trường và Phục vụ mọi tầng lớp:
Dù tự nhận là "nô lệ của các nô lệ", ngoài việc chăm sóc những người nô lệ. Ngài còn thuyết giảng ở quảng trường thành phố và phục vụ những người giàu có trong xã hội, thủy thủ, thương nhân, du khách, cả những tội phạm bị kết án và thường xuyên đến thăm các bệnh viện, trong đó có một bệnh viện chăm sóc người mắc bệnh phong, và gặp gỡ các tù binh chiến tranh người Hà Lan và người Anh, thường là chuẩn bị linh hồn cho họ đón nhận cái chết. Ngài đồng hành cùng họ cho đến những giây phút cuối cùng của cuộc đời không phân biệt địa vị hay hoàn cảnh.
4. Những năm tháng cuối đời và Sự vinh thăng phong thánh:
Năm 1650, một trận dịch bệnh khủng khiếp tràn qua Cartagena. Sau bốn mươi năm vắt kiệt sức lực, Phêrô Claver đã nhiễm bệnh và may mắn sống sót, nhưng cơ thể ngài bị liệt hoàn toàn, tay chân run rẩy không thể đi lại. Trong suốt bốn năm cuối đời, ngài phải nằm liệt giường trong căn phòng nhỏ của tu viện. Do hoàn cảnh dịch bệnh hỗn loạn và sự thiếu thốn nhân lực, ngài gần như bị lãng quên. Người được giao nhiệm vụ chăm sóc ngài đã thờ ơ, bỏ mặc ngài nằm im nhiều ngày trong đói khát và dơ bẩn. Ngài lặng lẽ chịu đựng tất cả mà không một lời oán than. Ngài qua đời vào ngày 8 tháng 9 năm 1654.
Thánh Phêrô được phong thánh năm 1888 bởi Giáo hoàng Leo XIII, cùng với Thánh Alphonsus Rodriguez. Nhân dịp đó, Giáo hoàng Leo nói: “Không có cuộc đời nào, ngoại trừ cuộc đời của Chúa Kitô, làm tôi xúc động sâu sắc như cuộc đời của Phêrô Claver.” Năm 1896, Giáo hoàng Leo tuyên bố ngài là thánh bổn mạng của công tác truyền giáo giữa các dân tộc châu Phi.
Đôi dòng suy tư:
Khi khép lại những dòng lịch sử về Thánh Phêrô Claver, điều chạm nhất trong lòng tôi không phải là con số 300.000 người được Ngài giải tội, mà là hình ảnh cuối đời của Ngài.
Người đàn ông đã dành trọn bốn mươi năm để lao ra bến cảng, ôm lấy những con người với thân xác tàn tạ trong hầm tàu hôi thối, cuối cùng lại nằm liệt một chỗ trong góc phòng tối tăm. Bốn năm ròng rã, Ngài bị bỏ quên. Ngài phải nhận lấy sự cô đơn, sự thờ ơ, thậm chí là những cái gắt gỏng từ chính người có nhiệm vụ chăm sóc mình. Tôi cứ lặng người đi trước một sự thật đầy nghịch lý: người dành cả đời để đi che chở và mang lại phẩm giá cho người khác, cuối cùng lại qua đời trong sự tước đoạt phẩm giá tối thiểu nhất của một con người. Thế nhưng, điều làm tôi suy nghĩ nhiều hơn cả là sự im lặng của Ngài. Trong suốt những năm tháng chịu đựng sự lãng quên đó, không có một lời oán thán, không một tiếng thở dài trách móc nào được lưu dấu. Ngài đón nhận sự bạc bẽo của người đời bình thản như cách Ngài đã từng đón nhận những chuyến tàu nô lệ năm xưa.
Bức tranh ấy chạm vào phần sâu kín nhất trong tôi về nỗi sợ cô độc và sự vô ơn. Tôi nhận ra con người mình vốn dĩ rất yếu đuối, luôn vận hành theo một quy luật sòng phẳng của sự đánh đổi. Khi tôi tử tế với một ai đó, dù cố gắng không vị kỷ đến đâu, trong thâm tâm tôi vẫn nhen nhóm một mong đợi mơ hồ: một nụ cười đáp lại, một lời cảm ơn, hoặc ít nhất là một sự trân trọng tương xứng. Để rồi khi lòng tốt ấy bị ngó lơ, hay tệ hơn là bị quay lưng, tôi dễ dàng cảm thấy bị tổn thương, hụt hẫng và bắt đầu xây lên những vách ngăn để bảo vệ chính mình. Tôi sợ bị thiệt thòi. Tôi sợ lòng tốt của mình bị lãng phí... Nhưng chính sự im lặng của Thánh Phêrô Claver lại có sức lay động mạnh mẽ. Ngài cho tôi thấy cái nhìn khác của một tình yêu đích thực: cho đi nhưng không cần đáp trả. Ngài cúi xuống tận đáy xã hội không phải để tìm kiếm sự vinh danh hay sự đền đáp từ những người nô lệ khốn cùng – vì Ngài biết họ chẳng có gì để cho Ngài cả. Ngài làm, chỉ đơn giản vì tình thương trong Ngài đã đạt đến sự tự do đích thực, một tình thương tự tràn ra mà không cần bất kỳ một điểm tựa nào từ sự phản hồi của thế gian.
Nhìn lại chiếc áo dòng sờn rách, thấm đẫm máu mủ và nước mắt của Ngài, tôi chợt giật mình nhìn lại chính mình. Chiếc áo choàng trắc ẩn của tôi hình như vẫn còn quá mới, phẳng phiu và vẫn còn sạch sẽ quá. Bởi vì tôi luôn khôn ngoan chọn khoác nó vào những dịp an toàn, chọn trao đi ở những nơi chắc chắn sẽ nhận lại sự tử tế. Tôi sợ cái mùi của sự phiền toái, sợ sự vô ơn, và sợ nhất là cảm giác bị lãng quên giống như Ngài. Chính từ sự cho đi đến kiệt cùng của Phêrô Claver, tôi lại tìm thấy một niềm an ủi dịu dàng. Ngài để lại cho thế gian một khoảng lặng đầy sức nặng: Suy cho cùng, giá trị của một đời người không nằm ở chỗ ta gom góp được bao nhiêu sự ngưỡng mộ hay sự đền đáp, mà là ta biết cho đi như thế nào, đã dám sống một cuộc đời biết mở lòng ra với nỗi đau của tha nhân, nhẹ nhàng, lặng lẽ và thanh thản cho đến phút cuối cùng.
Têrêsa Loan Đỗ (bài viết được tác giả gởi đến dongten.net)
Tham khả từ: catholicweely.com và Jesuits.gloal/saint-peter-claver






