[Suy tư cùng ĐGH] – Việc đối thoại giữa các quốc gia

Nếu đối thoại ở cấp độ cá nhân là nền tảng của hòa bình nội tâm, và đối thoại giữa các cá nhân là nền tảng của hòa bình xã hội, thì đối thoại giữa các quốc gia trở thành một bước phát triển phức tạp hơn nhiều. Ở cấp độ này, các chủ thể không chỉ là những cá nhân đơn lẻ, nhưng là những cộng đồng lịch sử với ký ức tập thể, lợi ích chiến lược, và những vết thương đã tích tụ qua nhiều thế hệ. Vì thế, xung đột giữa các quốc gia hiếm khi chỉ là vấn đề của hiện tại; nó thường được nuôi dưỡng bởi những kinh nghiệm quá khứ, những nỗi sợ hãi về tương lai, và cảm giác rằng mình đang bị đe dọa hoặc bị đối xử bất công.

 

Một trong những khó khăn lớn nhất của đối thoại quốc tế là thực tế rằng hầu như mọi quốc gia đều có xu hướng xem mình như nạn nhân. Mỗi bên đều có những câu chuyện lịch sử riêng để chứng minh rằng mình đã bị tổn thương, bị tấn công hoặc bị đe dọa. Từ góc nhìn của mình, việc tăng cường vũ trang hay xây dựng liên minh quân sự thường được biện minh như một hành động tự vệ hợp lý. Tuy nhiên, điều nghịch lý là hành động tự vệ của bên này lại thường được bên kia diễn giải như một mối đe dọa mới. Chính cơ chế tâm lý và chính trị này đã tạo nên vòng xoáy leo thang của sự nghi kỵ và vũ trang.

 

Trong bối cảnh ấy, mô hình đối thoại không bạo lực của Marshall Rosenberg có thể gợi mở một cách tiếp cận mới cho ngoại giao quốc tế. Dĩ nhiên, những nguyên tắc được đề xuất cho tương quan giữa các cá nhân không thể được chuyển sang bình diện quốc gia một cách cơ học. Tuy nhiên, nếu được hiểu ở mức độ sâu hơn, chúng có thể cung cấp một khung tư duy giúp các quốc gia thoát khỏi logic đối đầu quen thuộc.

 

Bước đầu tiên của đối thoại không bạo lực là phân biệt giữa quan sát và phán xét. Trong nhiều cuộc xung đột quốc tế, các quốc gia thường mô tả hành động của đối phương bằng những khái niệm mang tính lên án: “xâm lược”, “đe dọa”, “khiêu khích”. Những ngôn ngữ như vậy tuy có thể phản ánh một phần sự thật, nhưng đồng thời cũng khiến đối thoại trở nên khó khăn hơn, vì mỗi bên cảm thấy mình đang bị kết án trước khi được lắng nghe. Một cách tiếp cận mang tính xây dựng hơn là bắt đầu từ việc mô tả các sự kiện cụ thể: những hành động đã xảy ra, những quyết định đã được thực hiện, và những hệ quả có thể quan sát được. Khi các sự kiện được tách khỏi những phán xét đạo đức trực tiếp, không gian đối thoại có thể được mở rộng.

 

Tuy nhiên, việc dừng lại ở mức độ sự kiện là chưa đủ. Theo trực giác của Rosenberg, phía sau mọi hành động của con người luôn có những cảm xúc và nhu cầu. Điều này cũng đúng ở cấp độ các quốc gia, dù những cảm xúc ấy thường được diễn đạt dưới dạng ngôn ngữ chính trị. Khi một quốc gia tăng cường vũ trang, điều đó không chỉ đơn giản là một chiến lược quyền lực; nhiều khi nó phản ánh nỗi sợ hãi về sự bất an, ký ức về những lần bị tấn công trong quá khứ, hoặc nhu cầu được công nhận như một chủ thể có tiếng nói trong trật tự quốc tế.

 

Nếu các cuộc đối thoại ngoại giao có thể đi xa hơn việc tranh luận về lập trường để chạm đến những nhu cầu sâu xa của mỗi bên, một không gian mới có thể xuất hiện. Chẳng hạn, phía sau yêu cầu về an ninh quân sự có thể là nhu cầu được bảo đảm rằng chủ quyền của mình sẽ không bị xâm phạm; phía sau những đòi hỏi về ảnh hưởng chính trị có thể là nhu cầu được thừa nhận như một tác nhân hợp pháp trong cộng đồng quốc tế. Khi các nhu cầu này được diễn tả một cách rõ ràng, các bên có thể bắt đầu khám phá những con đường khác để đáp ứng chúng mà không nhất thiết phải dựa vào sự leo thang quân sự.

 

Từ viễn tượng này, một mô hình đối thoại giữa các quốc gia có thể được hình dung như một tiến trình nhiều tầng. Trước hết, các bên cần tạo ra những diễn đàn trong đó các câu chuyện lịch sử của mỗi quốc gia được lắng nghe nghiêm túc. Những ký ức tập thể về đau thương và bất công thường là yếu tố mạnh mẽ nuôi dưỡng tâm lý phòng thủ. Khi các ký ức ấy được công nhận, ngay cả khi không hoàn toàn được chia sẻ, chúng có thể mất dần sức mạnh gây chia rẽ.

 

Tiếp đến, các cuộc đối thoại cần được định hướng không chỉ quanh các yêu sách chính trị cụ thể, nhưng quanh những nhu cầu nền tảng của các quốc gia: nhu cầu an ninh, nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến mình, và nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Khi các nhu cầu này được đặt ở trung tâm của cuộc thảo luận, các bên có thể tìm kiếm những giải pháp sáng tạo hơn, chẳng hạn các cơ chế bảo đảm an ninh chung, các hiệp định minh bạch quân sự, hoặc các hình thức hợp tác khu vực.

 

Cuối cùng, giống như trong đối thoại giữa các cá nhân, mục tiêu của tiến trình này không phải là để một bên thắng và bên kia thua, nhưng là để tìm ra những hình thức hợp tác trong đó các nhu cầu căn bản của mọi bên đều được nhìn nhận. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi sâu sắc trong văn hóa chính trị quốc tế: từ logic của cạnh tranh tuyệt đối sang logic của an ninh chung.

 

Dĩ nhiên, con đường này không đơn giản và cũng không thể loại bỏ hoàn toàn những xung đột lợi ích. Tuy nhiên, nếu các quốc gia có thể học cách nhìn nhau không chỉ như những đối thủ chiến lược mà còn như những cộng đồng con người với những nỗi sợ hãi và khát vọng chính đáng, thì ngoại giao quốc tế có thể trở thành một hình thức đối thoại nhân bản ở quy mô lớn. Và chính trong những không gian đối thoại như thế, hy vọng về một thế giới giảm bớt vũ khí và gia tăng lòng tin mới có thể dần dần trở thành hiện thực.

 

Lm. Giuse Vũ Uyên Thi, S.J.

 

Bài 1: Đối thoại cá nhân – Con đường kiến tạo hòa bình và giải trừ vũ khí

Bài 2: Việc đối thoại giữa các cá nhân

Kiểm tra tương tự

Đức Thánh Cha Lêô XIV (15/03): Đức Tin đòi hỏi chúng ta phải mở mắt

Trưa Chúa Nhật ngày 15/3, Đức Thánh Cha Lêô đã cùng đọc Kinh Truyền Tin …

Ngày Thứ Hai Mươi Ba: Đỉnh Cao Đích Thực

“Sau đó, quỷ đem Người lên một ngọn núi rất cao, và chỉ cho Người …