Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy đặt ra hàng loạt câu hỏi cho các nhà bình luận chính trị, các nhà quan sát văn hóa và cả những cử tri bình thường. Tuy nhiên, trong số đó, câu hỏi nào chúng ta mong đợi Giáo hội phải lên tiếng? Linh mục Patrick Riordan, S.J. đưa ra một ví dụ cụ thể về việc Giáo hội thực thi sứ mệnh của mình như một “dấu chỉ và sự bảo vệ” cho phẩm giá con người.
Các nhà bình luận thường nhắc đến hiện tượng các phong trào dân túy tại nhiều quốc gia Châu Âu. Những đảng phái và hội nhóm này vốn đã quen thuộc qua các bản tin, từ đảng Sự lựa chọn khác cho nước Đức (Alternative für Deutschland – AfD) đến đảng Tập hợp Quốc gia (Rassemblement national) của bà Marine Le Pen ở Pháp, đảng Anh em Ý (Fratelli d’Italia ) của bà Giorgia Meloni, và đảng Cải cách (Reform) tại Anh quốc. Chúng ta nên giải thích và lượng giá sự phát triển của họ như thế nào? Phải chăng đó là dấu chỉ của một nền dân chủ đầy sức sống, phản ánh nỗi ưu tư ngày càng lớn của cử tri rằng hệ thống chính trị đã xa rời dân chúng cùng những nhu cầu và lợi ích thực tế của họ? Hay đó là dấu hiệu cho thấy chính trị dân chủ đã mất đi tầm quan trọng, và đang trên con đường bị thay thế bởi sự cai trị độc đoán của những nhân vật có sức lôi cuốn – những người tái lập các thiết chế và luật pháp cốt để phục vụ tầm nhìn riêng của họ? Giới quan sát vẫn chia rẽ trước thách đố lượng giá này. Liệu đây là một tiến triển tích cực cần được chào đón và tán dương, hay là một sự thụt lùi đáng tiếc vì đã từ bỏ những thành quả quý giá?
Cũng như nhiều vấn đề quy mô lớn khác, việc đặt câu hỏi để đưa ra một phán quyết duy nhất – đồng thuận hay phản đối – thường là một cái bẫy cần tránh. Tính phức tạp của vấn đề, phần vì chúng nổi lên dưới nhiều hình thức khác nhau ở mỗi quốc gia, cho thấy rằng thật nông nổi nếu đưa ra một nhận định đơn giản cho một thực thể chắc chắn là sự pha trộn của nhiều yếu tố: có những điều đáng được chuẩn nhận, và có những điều cần phải được tu chỉnh, sửa đổi hoặc loại bỏ.
Giáo hội Công giáo có một xác tín thần học lâu đời rằng việc loan báo Tin Mừng không đòi hỏi Giáo hội phải ủng hộ bất kỳ một thể chế chính trị cụ thể nào. Thư thứ nhất của thánh Phaolô gửi Timôthê (1Tm 2,1-2) khuyên nên dâng lời cầu nguyện cho vua chúa và tất cả những người cầm quyền, để các tín hữu có thể sống và thực hành đức tin của mình trong sự an toàn và không bị quấy rối. Điều này nằm trong bối cảnh của Đế quốc La Mã, khi các nhà cầm quyền được coi là không thể có thiện cảm với phong trào Kitô giáo. Khoảng ba thế kỷ sau, trong bối cảnh Đế quốc La Mã tan rã, thánh Augustinô nhấn mạnh rằng Giáo hội không cam kết với bất kỳ một hình thức cai trị nào và có thể hợp tác với các chế độ khác nhau, miễn là Giáo hội được để yên để thờ phượng Thiên Chúa. Vào thế kỷ XX, Đức Giáo hoàng Piô XI đã nhắc lại lập trường thần học này trong bối cảnh nội chiến Tây Ban Nha, khi các định chế của Giáo hội bị phe Cộng hòa tấn công. Trong lá thư Dilectissima nobis năm 1933 nói về sự đàn áp Giáo hội tại Tây Ban Nha, ngài viết rằng Giáo hội “không thấy có bất kỳ khó khăn nào trong việc thích nghi với các định chế dân sự khác nhau, cho dù đó là quân chủ hay cộng hòa, quý tộc hay dân chủ”, và Giáo hội sẵn lòng “hợp tác trong việc duy trì trật tự và sự an ninh công cộng”. Cũng giống như trong lá thư Mit brennender Sorge năm 1937 thách thức Đệ tam đế chế ở Đức, những lời phê phán của Đức Giáo hoàng tập trung vào việc các chế độ ở Tây Ban Nha và Đức đã không giữ vững những cam kết mà họ đã đưa ra liên quan đến việc bảo đảm quyền tự do. Công đồng Vatican II đã nhắc lại lập trường có tính truyền thống này, tuyên bố vào năm 1965 rằng việc phục vụ công ích là mục đích của bất kỳ cộng đồng chính trị nào, nhưng hình thức “thể chế chính trị và việc bổ nhiệm các nhà cầm quyền được để cho ý chí tự do của công dân quyết định” (Gaudium et Spes số 74).
Khi nhìn nhận Giáo hội giữ khoảng cách với các vấn đề chính trị, chúng ta vẫn có thể tự hỏi Giáo hội nhìn nhận thế nào về chủ nghĩa dân túy như một phong trào lan rộng. Vào tháng 2 năm 2024, Hội đồng Giám mục Đức đã ban hành một tuyên bố với tiêu đề gây chấn động: “Chủ nghĩa dân túy quốc gia không thể hòa hợp với Kitô giáo” (“Völkischer Nationalismus und Christentum sind unvereinbar”). Lập luận của họ viện dẫn phẩm giá con người, vốn là chủ đề của Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo (Dignitatis humanae) của Công đồng Vaticanô II, mà chúng ta kỷ niệm 60 năm vào năm nay. Cách thức mà một số hình thức chủ nghĩa dân tộc mới nổi dẫn đến việc phủ nhận phẩm giá của những người không được coi là thành viên của dân tộc ưu tiên – dù họ là người nước ngoài hay người di cư – được coi là đi ngược lại với xác tín cơ bản của Giáo hội Công giáo. Để bảo vệ giá trị cốt lõi này, các Giám mục Đức đối đầu trực diện với chủ đề này trong các luận điệu dân túy, nơi mà những người di cư – bao gồm cả người di cư bất hợp pháp và người xin tị nạn – bị mô tả như thể một loại dịch bệnh, một nguồn ô nhiễm, hay một sự nhiễm trùng đối với cơ thể chính trị. Tất cả những ngôn từ như vậy phản ánh sự thiếu tôn trọng sâu sắc đối với con người, và các Giám mục Đức, với ý thức về nghĩa vụ của Giáo hội trong việc duy trì phẩm giá con người, đã lên tiếng cảnh báo chống lại xu hướng này trong nền chính trị Đức. Điều đặc biệt đáng lo ngại, như văn kiện của các Giám mục nhắc lại, chính là lịch sử trước đây của chủ nghĩa dân tộc Đức, khi lợi ích của dân tộc (das Volk) từng được Đức Quốc xã viện dẫn để biện minh cho việc đàn áp và tiêu diệt người Do Thái cũng như những nhóm người khác.
Văn kiện này không chỉ kêu gọi dựa vào giáo huấn của Giáo hội mà còn viện dẫn sự khẳng định mạnh mẽ về phẩm giá nhân vị trong Luật Cơ bản của Đức (Grundgesetz), được thông qua năm 1949 sau những thảm họa của chế độ Quốc xã. Chủ nghĩa dân tộc dân túy không chỉ không tương hợp với giáo huấn Giáo hội, mà còn vi phạm các giá trị thế tục nền tảng trong lòng xã hội Đức. Vì lý do này, các Giám mục tuyên bố rằng đảng Sự lựa chọn khác cho nước Đức (AfD) là không thể chấp nhận để bầu chọn.
Các Giám mục đối chiếu hai khái niệm có gốc Hy Lạp ethnos và demos. Ethnos chỉ một nhóm sắc tộc, một dân tộc hợp nhất bởi huyết thống. Nỗ lực xây dựng một cộng đồng chính trị trên cơ sở sắc tộc sẽ loại trừ tất cả những ai không có mối liên hệ đó, và khước từ khả năng về một xã hội hiệp nhất gồm những người từ nhiều nguồn gốc khác nhau. Ngược lại, demos xác định một cộng đồng của những người có quyền lợi bình đẳng trên cơ sở nhân quyền và quyền dân sự. Luật Cơ bản Đức nói về một demos, sự tôn trọng các quyền bình đẳng của công dân trong đó bắt nguồn từ cam kết đối với phẩm giá con người của mỗi một cá nhân.
Điều đáng lưu ý là Joseph Ratzinger, thần học gia người Đức, ban đầu chỉ quan tâm đến các chủ đề tín lý như Kitô học, nhập thể và cứu độ, nhưng khi trong vai trò Giáo hoàng (Bênêđictô XVI), ngài đã trở thành một người bảo vệ vĩ đại cho phẩm giá con người. Chủ đề này là trọng tâm trong các bài diễn văn của ngài trước Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tại New York (2008), tại Quốc hội Anh (2010), và tại Nghị viện Đức (2011). Như một lời tiên đoán trong bài nói chuyện tại Berlin, Đức Bênêđictô XVI đã cảnh báo rủi ro rằng sự ủng hộ của đám đông được thể hiện một cách dân chủ có thể lấn át các giá trị cốt lõi được ghi trong hiến pháp. Đây cũng chính là lời cảnh báo mà Hội đồng Giám mục Đức đang đưa ra hiện nay. Giống như tuyên bố năm 2019 mang tên “Chống chủ nghĩa dân túy”, các ngài kêu gọi công dân tái cam kết với phẩm giá của mỗi cá nhân, vì nếu không có nó, sự liên đới – yếu tố thiết yếu cho sự tồn vong của cộng đồng chính trị – sẽ bị đe dọa.
Tuyên ngôn năm 1965 của Công đồng đã dùng phẩm giá con người làm nền tảng cho cam kết về tự do tôn giáo. Sự chuyển dịch trọng tâm từ chủ thể chân lý sang người kiếm tìm chân lý và người có khả năng nhận biết chân lý và trân trọng chân lý khi tìm thấy đã giúp Công đồng trình bày một giáo huấn mới về tự do tôn giáo. Điều này giúp Giáo hội dung nạp nhân quyền vào trong giáo huấn của mình. Trong bối cảnh hiện nay, chủ đề phẩm giá con người được nhắc lại không chỉ để bảo vệ tự do tôn giáo, mà còn để bảo vệ mọi quyền tự do mà con người cần được hưởng. Các phong trào chính trị khi phát ngôn và hành động thiếu tôn trọng phẩm giá con người sẽ tự cho thấy họ không xứng đáng được ủng hộ.
Khi Hiến chế Gaudium et Spes nói về sự phân biệt giữa Giáo hội và nhà nước, văn kiện đề cập đến một mối quan tâm chung vì cả hai thiết chế đều phục vụ con người. Nhưng Hiến chế tuyên bố về Giáo hội rằng: “Giáo hội vừa là dấu chỉ, vừa là đảm bảo cho tính cách siêu việt của con người” (GS, 76). Trên cơ sở đó, Giáo hội đòi hỏi quyền tự do “để rao giảng đức tin, để trình bày giáo huấn của mình về xã hội, để chu toàn sứ mạng giữa nhân loại mà không bị ngăn trở, và để đưa ra những phán quyết luân lý ngay cả trong những vấn đề liên quan đến chính trị, khi các quyền cơ bản của con người hoặc việc cứu rỗi các linh hồn đòi hỏi” (GS, 76). Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo nhấn mạnh quyền tự do này không chỉ dành cho cá nhân mà còn cho cả Giáo hội và các cộng đoàn đức tin khác. Giáo hội, với tư cách là một thực thể xã hội, có quyền hưởng tự do kép: không bị cưỡng bách cũng như không bị ngăn trở trong việc thực thi các hoạt động tôn giáo của mình (Dignitatis Humanae, 13).
Sáu mươi năm sau khi các văn kiện Công đồng được ban hành, các Giám mục Đức đã đưa ra những ví dụ cụ thể về vai trò của Giáo hội là “dấu chỉ và đảm bảo” cho phẩm giá siêu việt của con người. Các ngài đang thực thi quyền tự do của Giáo hội khi công bố những ưu tư dưới hình thức phán quyết luân lý về ngôn từ lăng mạ và xúc phạm của một số chính trị gia dân túy – những lời lẽ vốn đang phủ nhận phẩm giá nhân vị của những người tị nạn và di cư.
Nguồn: https://www.thinkingfaith.org/articles/do-populist-parties-violate-human-dignity
Tác giả: Patrick Riodan, S.J.
Chuyển ngữ: Lê Minh | CTV JESCOM – Truyền Thông Dòng Tên
