
Khi đứng trước một nghịch cảnh quá lớn, phản ứng của người có niềm tin dù thuộc tôn giáo nào, cũng đều hy vọng vào sức mạnh siêu nhiên của việc cầu nguyện. Nhưng lời cầu nguyện có phải lúc nào cũng dễ dàng, đầy xác tín và mạnh mẽ? Trong những ngày thế giới liên tục nghe tin về chiến tranh, bạo lực và hận thù ngày càng gia tăng, các tín hữu mọi tôn giáo vẫn kiên trì cầu nguyện cho hòa bình. Nhưng khi ấy, cũng một câu hỏi đôi khi âm thầm xuất hiện trong lòng người: cầu nguyện như thế thực sự có thay đổi điều gì không? Khi chiến tranh vẫn tiếp diễn, đau thương vẫn lan rộng, cầu nguyện có phải là một niềm hy vọng hay là một thử thách khắc nghiệt của đức tin?
Thực ra, câu hỏi này đã đi theo hành trình đức tin của con người từ lâu. Bản thân người viết cũng đã từng có lúc thoáng rơi vào cơn cám dỗ đặt nghi vấn về sức mạnh của lời cầu nguyện, nhất là khi bản thân phải đứng trước những vấn đề quá nan giải dưới góc nhìn của con người. Tuy nhiên, chính trong những hoàn cảnh ấy, lời cầu nguyện vừa là nguồn hy vọng vừa là nơi đức tin được thử luyện nên vững mạnh hơn.
Khi lời cầu nguyện dường như quá nhỏ bé
Thế giới hôm nay đề cao tính thực dụng và hiệu quả tức thì. Một hành động thường được đo lường giá trị qua kết quả có thể nhìn thấy ngay. Giữa bối cảnh ấy, cầu nguyện dễ bị xem là việc quá nhỏ bé và ít tác động đến thực tế xã hội. Những tin tức dồn dập về chiến tranh và xung đột của thế giới hôm nay dễ làm nảy sinh nơi con người cảm giác bất lực. Đôi khi người tín hữu có thể bị cám dỗ rơi vào tâm trạng thất vọng trước những gì đang thấy, đang nghe, và cảm thấy lời kinh của mình quá nhỏ bé trước những biến cố lớn lao của thế giới.
Từ lời kêu gọi của các Đức giáo hoàng, biết bao những kinh nguyện vẫn vang lên từ các cộng đoàn Kitô hữu, vô số những giờ chầu âm thầm trước Thánh Thể, những cụ già trên giường bệnh với tràng chuỗi Mân côi, hay những hy sinh cầu nguyện thầm lặng của các đan sĩ, nhưng thực tế thế giới vẫn tiếp tục chìm trong bạo lực. Cảm giác lời cầu nguyện của mình dường như lọt thỏm vào khoảng trống hư vô nào đó đôi khi rất thật, và nó thực là một thử thách đức tin của con người trước sức mạnh của chiến tranh.
Cầu nguyện cho hòa bình là điều nhân loại đã cầu nguyện suốt dòng lịch sử. Nhưng một trong những kinh nghiệm đau đớn nhất của người tin là cảm giác Thiên Chúa im lặng. Kinh thánh không che giấu kinh nghiệm này. Trong nhiều Thánh vịnh, người cầu nguyện dám thốt lên những câu hỏi rất mạnh mẽ chất vấn Thiên Chúa. Ngôn sứ Giêrêmia khi chứng kiến bạo lực và bất công của dân tộc mình, cũng đã thưa với Chúa: “Lạy Chúa, sao con đường kẻ gian ác lại thịnh đạt?” (Gr 12,1). Đó không phải là tiếng nói của một người mất đức tin, nhưng là tiếng kêu của một người vẫn tin, dù đang bước qua bóng tối.
Đỉnh cao của kinh nghiệm này chính là Chúa Giêsu trong cuộc khổ nạn, Người tha thiết cầu nguyện cùng Cha, nhưng hoàn cảnh không thay đổi ngay lập tức. Tuy nhiên, Người bước ra khỏi lời cầu nguyện với một sự phó thác trọn vẹn. Người cho thấy cầu nguyện không phải luôn thay đổi hoàn cảnh, nhưng nó biến đổi trái tim con người. Đó chính là điều xảy ra nhiều lần trong lịch sử đức tin: lời cầu nguyện không làm biến mất đau khổ ngay, nhưng giúp con người đứng vững trong đau khổ. Và như thế, nếu kiên trì cầu nguyện cho hòa bình với niềm tin sâu xa, thì mỗi lời nguyện chân thành của ta sẽ trở thành một hạt giống hy vọng được gieo vào lòng thế giới.
Khi cầu nguyện trở thành hy vọng
Trong những thời kỳ chiến tranh, nhiều cộng đoàn Kitô hữu đã sống kinh nghiệm này. Nhiều người Do Thái và Kitô hữu đã tin tưởng cầu nguyện giữa các trại tập trung của Thế chiến thứ II. Một trong những chứng nhân nổi tiếng là Thánh Têrêsa Bênêđicta Thánh giá, người đã chết trong trại Auschwitz. Trước khi bị bắt, chị đã nói với cộng đoàn của mình rằng chị muốn hiến dâng cuộc đời để cầu nguyện cho hòa bình và cho dân tộc mình.
Một chứng nhân khác là Thánh Grêgôriô Naracensiô, vị đan sĩ thế kỷ X. Sống trong thời đại đầy bạo lực của đất nước Armenia, ngài đã dâng lên Chúa những lời cầu nguyện thấm đẫm nỗi đau của con người, nhưng luôn hướng tới lòng thương xót và sự hoà giải: “Xin đừng tiêu diệt những kẻ làm hại con, nhưng hãy biến đổi họ; xin nhổ tận gốc sự dữ nơi họ và gieo trồng điều thiện nơi con và nơi họ” – một lời cầu nguyện cho hoà bình phát xuất từ chính vết thương dân tộc. Chính ở đó, đức tin bị thử thách đến tận cùng, nhưng ngài vẫn chọn hy vọng rằng Thiên Chúa có thể hoán cải lòng con người, ngay cả giữa bạo lực và hận thù.
Trong hoàn cảnh mà hy vọng nhân loại thật khó khăn, các thánh vẫn kiên trì cầu nguyện. Họ đã âm thầm góp phần đổi thay lịch sử, bằng cách để Thiên Chúa làm cho mình trở thành những chứng nhân hy vọng giữa những hoang mang ngờ vực của nhân loại.
Ngày nay, khi thế giới vẫn chứng kiến nhiều cuộc xung đột, câu hỏi về ý nghĩa của cầu nguyện cho hòa bình trở nên rất thực tế. Chúng ta có thực sự tin lời cầu nguyện của mình tạo nên một điều gì khác không? Chúng ta có thực sự dám tin mỗi lời cầu nguyện của mình là một “chất xúc tác sinh học” lành mạnh, tuy nhỏ bé khó thấy, nhưng thật sự cần thiết và có khả năng tác động đến “thân thể” của thế giới, làm cho thế giới lành mạnh hơn? Chúng ta có thực sự tin rằng Thiên Chúa vẫn luôn hoạt động trong những cách thế vượt quá khả năng hiểu biết của con người? Quả thực, hy vọng Kitô giáo không phải là tin rằng mọi sự sẽ nhanh chóng trở nên tốt đẹp, nhưng xác tín Thiên Chúa vẫn đang hành động, ngay cả khi con người chưa thấy kết quả.
Hiệp ý cầu nguyện – sức mạnh của sự hiệp thông
Một nét đẹp đặc biệt trong ý cầu nguyện hằng tháng của Đức Thánh cha là chiều kích hiệp thông. Các tín hữu khắp nơi trên thế giới, dù sống trong những hoàn cảnh khác nhau, vẫn có thể cùng hướng về một ý nguyện chung. Sự hiệp thông này làm cho cầu nguyện không còn là hành động riêng lẻ, nhưng trở thành lời cầu nguyện của toàn Giáo hội. Khi một cá nhân hay cộng đoàn nhỏ bé cầu nguyện cho hòa bình, lời cầu nguyện ấy được nâng đỡ và liên kết với bao tâm hồn đang cùng thao thức cho hòa bình thế giới. Chính sự hiệp thông này tạo nên một sức mạnh thiêng liêng sâu xa. Khi đó, hòa bình không chỉ được xây dựng bằng các hiệp ước, nhưng còn bằng chính những lời cầu nguyện âm thầm khắp nơi.
Kiên trì cầu nguyện giúp người tín hữu không rơi vào thái độ bi quan trước những biến cố đau thương, đồng thời giúp tránh khỏi cám dỗ thờ ơ, khi con người quen dần với những tin tức về chiến tranh và bạo lực hằng ngày. Cầu nguyện như thế, người tín hữu không đứng ngoài lịch sử, nhưng bước vào lịch sử cách sâu xa hơn bằng cách để Thiên Chúa hành động nơi trái tim mình.
Cuối cùng, câu hỏi “cầu nguyện cho hòa bình là hy vọng hay thử thách đức tin?” có lẽ không có một câu trả lời đơn giản. Thực ra, nó là cả hai. Cầu nguyện là hy vọng, vì nó hướng con người về Thiên Chúa, Đấng có thể mở ra những con đường mà ta chưa thấy. Nhưng cầu nguyện cũng là một cuộc thử thách đức tin, bởi vì nó đòi hỏi ta tin tưởng ngay cả khi chưa thấy kết quả. Tương tự khi cầu nguyện cho hòa bình thế giới, mỗi người cũng cầu nguyện cho hòa bình trong chính mình, với một niềm hy vọng và cả thử thách đức tin như vậy. Nếu như con đường hòa bình của ta với tha nhân còn gặp trắc trở gập ghềnh đâu đó, ta cũng được mời gọi kiên trì cầu nguyện và kiên nhẫn chấp nhận thời gian chờ đợi để hòa bình có thể lớn lên trong lòng người. Và từ những trái tim được biến đổi, những hạt giống hòa bình sẽ được gieo. Nhờ đó, đức tin và hy vọng lớn lên từng ngày, rằng lịch sử sẽ được chuyển hướng từ những con người không trực tiếp cầm vũ khí, nhưng biết kêu cầu Thiên Chúa và đặt trọn niềm tín thác nơi Đấng “sẽ bênh vực những kẻ Người đã tuyển chọn, ngày đêm hằng kêu cứu với Người” (Lc 18,7).
Maria Hải Châu, SSS