Việc Giáo hội đón nhận Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo (Dignitatis Humanae) – một văn kiện mà cha Patrick Riordan (SJ) đang đánh dấu dịp kỷ niệm 60 năm ra đời bằng một loạt bài viết – có hàm ý rằng Giáo hội đang từ bỏ chân lý hay không? Đây là nỗi lo của các nghị phụ Công đồng, những người đã phản đối việc những cam kết về tự do tôn giáo được thể chế hóa trong văn kiện Dignitatis Humanae, một quan ngại mà về sau được lặp lại bởi những người quy trách nhiệm cho Công đồng Vatican II về nhiều cuộc khủng hoảng mà Giáo hội đã trải qua. Vậy nỗi lo ấy có thật sự có cơ sở không?
Một phần động lực dẫn đến Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo của Công đồng Vatican II – được ban hành vào ngày 7 tháng 12 năm 1965 – là cảm thức ngượng ngùng trước một số giáo huấn từng được rao giảng trước đây, khi nhiều nhà phê bình của Hội thánh Công giáo đã nhận thấy trong tính nhất quán của các giáo huấn này có dấu hiệu mâu thuẫn, nếu không muốn nói là giả hình. Khi cộng đồng Kitô hữu ở thế thiểu số trong một quốc gia, Giáo hội đòi hỏi quyền tự do tôn giáo và quyền cho các tín hữu được thực hành đức tin cũng như được tụ họp để cử hành phụng tự cách công khai. Nhưng khi cộng đồng Công giáo trở thành đa số một quốc gia, Giáo hội lại không xem mình có nghĩa vụ cổ võ tự do tôn giáo cho người thuộc tôn giáo khác hoặc cho các cộng đồng Kitô giáo khác. Các nhà phê bình đã chỉ ra sự bất nhất rõ ràng này, đồng thời nhắc lại lập luận của John Locke trong các thư về lòng khoan dung, rằng người ta không nên khoan dung với những người mà, nếu họ nắm quyền, thì họ sẽ không khoan dung với chính bạn.
Cách đáp lại truyền thống của Giáo hội trước lời phê bình này là quy chiếu về chân lý – điều mà Giáo hội tin mình là người gìn giữ. Mọi đặc ân mà Giáo hội đòi hỏi đều nhằm phục vụ cho chân lý của sứ điệp Tin Mừng, dù Giáo hội phát biểu trong tư cách là thiểu số hay đa số tại bất cứ quốc gia nào. Theo lập luận đó, các lập trường không phù hợp với giáo huấn của Hội thánh Công giáo bị coi là sai lạc, và vì thế không thể được hưởng những đặc ân tương đương. Nhưng lập luận dựa trên “chân lý” ấy lại không có hiệu quả thuyết phục phổ quát, vì những người phê bình hoàn toàn có thể nói rằng các cộng đoàn không Công giáo cũng xác tín về chân lý của họ, chẳng khác gì người Công giáo xác tín về chân lý của mình. Ngay cả khi người ta cố gắng làm rõ hai nghĩa của “chân lý” – một nghĩa khách quan (điều được nói ra quả thật là như thế) và một nghĩa chủ quan (điều được nói ra được tin là như thế) – thì vẫn chẳng giải quyết được nhiều, bởi người ta đòi hỏi những tiêu chuẩn để xác lập nghĩa “khách quan”, mà các tiêu chuẩn ấy lại không thể đáp ứng được.
Vậy khi Giáo hội đón nhận những giá trị tự do tôn giáo, Giáo hội có từ bỏ cam kết đối với chân lý không? Đây là vấn đề cốt lõi của cuộc tranh luận tại Công đồng. Đó là một nỗi bận tâm thực sự của nhiều nghị phụ hiện diện, và chính cuộc tranh luận đã dẫn đến một sự minh định sâu rộng hơn.
Thay vì chọn hoặc chân lý hoặc tự do như nền tảng duy nhất cho việc tôn trọng tự do tôn giáo, Công đồng đặt nền giáo huấn của mình trên việc khẳng định phẩm giá con người. Cách tiếp cận này phân biệt giáo huấn Công giáo với lập trường tự do tiêu chuẩn về tự do tôn giáo. Tuy nhiên, câu hỏi còn lại là liệu việc đặt nền tự do tôn giáo trên phẩm giá có làm suy yếu cam kết đối với chân lý hay không?
Lập luận tự do chủ nghĩa về tự do tôn giáo cũng có thể viện dẫn đến phẩm giá con người, nhưng dựa trên nguyên tắc về tính độc lập luân lý. Tự chủ, tự do, quyền kiểm soát đời sống cá nhân – đó là những diễn đạt then chốt của giá trị cốt yếu trong các chế độ chính trị tự do. Nhưng Giáo hội đặt song hành với tính độc lập luân lý hay tự chủ những giá trị gắn liền với trí tuệ và lý trí con người, đó là việc truy cầu chân lý. Không nhất thiết phải chọn một và loại bỏ một: cả hai giá trị – tự do và chân lý – đều có thể là nền tảng để hiểu phẩm giá con người, và từ đó trở thành nền tảng cho việc xác lập các quyền.
Không nên xem nhẹ sự chuyển dịch mang tính triệt để mà Giáo hội Công giáo đạt được qua Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo (Dignitatis humanae). Đóng góp then chốt của Công đồng Vatican II là sự nhìn nhận phẩm giá của lương tâm, một phẩm giá đáng được tôn trọng, ngay cả khi phán đoán của lương tâm ấy là sai lầm. Nói cách khác, Hội thánh đã chuyển từ lập trường thường được diễn đạt bằng khẩu hiệu “error has no rights” (sai lầm không có quyền) sang một lập trường lấy nhân vị làm trung tâm, theo đó phẩm giá và quyền được tôn trọng của con người không bị giảm giá trị vì các phán đoán sai lạc. Tuy nhiên, nền tảng của phẩm giá ấy được xác định là bản tính con người, được đặc trưng bởi năng lực tìm kiếm và nhận biết chân lý, đồng thời có khả năng tự do lựa chọn lối sống mà họ cho là đúng. Hai giá trị cốt lõi cấu thành phẩm giá được quy gán này là tri thức và tự do.
Các lập luận triết học nhằm khẳng định phẩm giá con người có tính tương thích với chân lý mạc khải về nhân vị, như là thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa (imago Dei). Những luận cứ này chỉ ra hai năng lực song hành của nhân vị: khả năng nhận biết chân lý và khả năng lựa chọn điều ngay lành. Một khi các năng lực ấy được công nhận, việc tôn trọng chúng đòi hỏi nguyên tắc là không ai bị cưỡng ép, nhưng phải được trao tự do để hành xử theo lương tâm của mình, với điều kiện là trật tự công cộng và thiện ích chung không bị phương hại.
Ngay cả trong trường hợp một người sai lầm hoặc bị dẫn hướng sai trong niềm tin tôn giáo của họ, phẩm giá của họ vẫn đòi hỏi họ được hành động theo phán đoán cá nhân, được hưởng và thực thi một sự tự do có trách nhiệm không bị thúc ép bởi cưỡng chế (DH §1). Giáo huấn này đánh dấu một bước phát triển quan trọng. Mặc dù Công đồng không từ bỏ các khẳng định của Hội thánh về chân lý, cũng không bác bỏ nghĩa vụ của mọi người trong việc tìm kiếm chân lý và Hội thánh chân thật, Công đồng vẫn xác quyết rằng ngay cả một lương tâm sai lầm cũng có phẩm giá và cần phải được tôn trọng.
Việc đưa nguyên tắc tôn trọng tự do vào những giáo huấn của Hội thánh là một bước phát triển quan trọng, nhưng không hàm ý rằng Hội thánh sẽ từ bỏ giá trị của chân lý. Điều này trở nên rõ nét trong giai đoạn sau, khi khuynh hướng nhấn mạnh quá mức đến tự do trong văn hoá thế tục có nguy cơ làm lu mờ giá trị nền tảng khác: việc tìm kiếm chân lý. Trước sự lan rộng của trào lưu hậu hiện đại vốn bác bỏ các “đại tự sự”, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhận thấy cần phải lên tiếng bảo vệ năng lực của lý trí con người trong việc truy cầu và đạt tới chân lý. Trong hai thông điệp Veritatis Splendor (VS, 1993) và Fides et Ratio (FR, 1998), vị Giáo hoàng được mô tả như một nhà triết học, với sự hỗ trợ của Hồng y Ratzinger, một nhà thần học khác, đã lên tiếng bênh vực sự toàn vẹn và năng lực của lý trí con người. Ngài bảo vệ khả năng của con người trong việc nhận biết điều gì thực sự thiện hảo và đáng giá, một khả năng đang bị đặt nghi vấn bởi làn sóng của chủ nghĩa hoài nghi phổ quát, gắn liền với quan niệm ngày càng được tán đồng rằng chân lý không thể được xác định, và rằng mỗi người phải tự chọn cho mình một quan niệm về điều thiện để sống theo. Bên cạnh đó, ngài quan tâm đến vấn đề tìm kiếm một nền tảng chung trong bối cảnh đa nguyên, nơi các Kitô hữu Công giáo được mời gọi tìm cơ sở cho sự cộng tác luân lý, xã hội và chính trị với những người không chia sẻ cùng một đức tin. Theo ngài, lý trí con người phải là nền tảng chung cho đối thoại và cộng tác; và từ nhãn quan Kitô giáo, lý trí này có thể cung cấp sự hướng dẫn đáng tin cậy cho đời sống và hành động. Đây là động lực thúc đẩy ngài viết để bảo vệ lý trí con người.
Đối tượng phê phán của Veritatis Splendor là việc truy cầu một thứ tự do ảo tưởng, tách rời khỏi chân lý. Dù việc tìm kiếm tri thức trong mọi lãnh vực đang phát triển mạnh, thì việc tìm kiếm ý nghĩa đời sống lại bị coi là bị xao lãng (VS §1). Niềm hy vọng của Công đồng về việc đối thoại với người đương thời và với các nền văn hóa bị cản trở khi người ta phủ nhận khả năng của lý trí trong việc trả lời những câu hỏi tối hậu (VS §36). Thông điệp đề cập đến một “khủng hoảng chân lý” trong chừng mực việc tôn vinh tự do và khẳng định phẩm giá lương tâm lại đi kèm với sự coi thường các tiêu chuẩn phân định điều thiện và điều ác. Lương tâm cá nhân được chấp nhận như trọng tài của thiện – ác, nhưng rồi mỗi cá nhân lại được xem như sở hữu một chân lý riêng của mình, khác với chân lý của người khác. Điều này làm mất ý nghĩa của đối thoại và cuối cùng sẽ làm suy yếu việc thừa nhận các chân lý luân lý phổ quát, vốn có thể làm nền cho nhân quyền hoặc cho một nền dân chủ đích thực (VS §§96, 101).
Năm năm sau Veritatis Splendor, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II công bố Fides et Ratio, tiếp tục các mối quan ngại tương tự. Thông điệp bày tỏ tiếc nuối trước thực trạng các trào lưu triết học và văn hóa hậu hiện đại đương thời đang chống lại việc nêu lên những câu hỏi tối hậu về bản tính con người và định mệnh của họ, cũng như về bản tính của thực tại và chính chân lý. Khi xác định sứ mạng của Giáo hội như sự phục vụ nhân loại thông qua việc cùng tham dự vào tiến trình truy cầu chân lý, Đức Giáo hoàng cố gắng bảo đảm những điều kiện văn hóa và trí thức cần thiết để đối thoại ấy trở nên khả thi. Chủ nghĩa hoài nghi, tương đối luận và một thứ đa nguyên không phân định đang đe dọa những điều kiện ấy (FR §5; thêm §§50, 69, 80).
Chủ nghĩa hoài nghi lan rộng có thể làm suy yếu nền tảng lý tính của việc tuyên bố các quyền con người phổ quát, vốn được đặt nền trên phẩm giá con người (FR §56). Điều này cũng kéo theo những hệ quả chính trị, bởi việc phủ nhận khả năng khám phá các nền tảng hợp lý sẽ làm cho nền dân chủ mất đi cơ sở nền tảng của mình (FR §89). Mối quan ngại cốt lõi ở đây là nếu nhân quyền không dựa trên một nền tảng luân lý vững chắc, thì việc cấu thành và diễn giải nội dung nhân quyền có thể trở nên dễ bị uốn nắn bởi ảnh hưởng của các lực lượng chính trị đang nắm quyền.
Một công trình nghiên cứu quan trọng của nữ triết gia Martha C. Nussbaum ủng hộ việc nhấn mạnh này của Hội thánh về giá trị của chân lý, từ một góc độ không ai ngờ tới. Nussbaum tái dựng bối cảnh sâu xa dẫn tới việc Hiến pháp Hoa Kỳ cổ võ tự do lương tâm và tự do tôn giáo. Lập luận của bà, được tóm lược gọn gàng trong trích dẫn sau, nhằm khẳng định sự nhìn nhận hiệu quả tự do lương tâm, một tự do đáng được tôn trọng vì tầm quan trọng của việc tìm kiếm chân lý trong đời sống của bất cứ ai.
“Quan niệm cho rằng tất cả chúng ta đều là những lữ khách đơn độc đang đi tìm ánh sáng giữa một miền hoang dã tối tăm đã dẫn đến nhận định rằng chính cuộc tìm kiếm này – chính nỗ lực của lương tâm – là điều quý giá nhất trong hành trình nhân sinh; và rằng mỗi người – bất kể là Tin lành, Công giáo, Do Thái, Hồi giáo, hay ngoại giáo – đều phải được phép tiến hành cuộc tìm kiếm ấy theo cách riêng của mình, không bị can thiệp bởi nhà nước hay bởi một tôn giáo chính thống nào.”[i]
Cách diễn giải này về niềm xác tín tôn giáo mang tính trí thức luận. Tiến trình tìm kiếm ý nghĩa – điều đem lại tính khả tri và một cấu trúc tường thuật cho đời sống – là lý do vì sao tự do cần được cổ võ: không hẳn bởi vì việc thực thi tự trị là nền tảng cho một đời sống xứng hợp phẩm giá, nhưng bởi vì không có ý nghĩa hay hệ thống niềm tin nào có thể đảm nhận vai trò ấy nếu chúng không được chính con người lĩnh hội và xác nhận. Điều đang được đặt ở trọng tâm là việc tìm kiếm một ý nghĩa đầy đủ, có khả năng bao quát toàn bộ đời sống. Vì lợi ích của cuộc tìm kiếm ấy, và để có thể hiện thực hóa những kết quả của nó trong đời sống cụ thể, tự do phải được bảo đảm. Theo nghĩa này, sự cổ võ của Nussbaum đối với việc tôn trọng quyền tự trị có nét khác biệt. Trong lập trường của bà, tự trị không phải là giá trị nền tảng, nhưng là phương thế phục vụ một cùng đích tối hậu hơn cho những câu trả lời diễn đạt chân lý về thực tại của thân phận con người.
Ở cả phần mở đầu lẫn kết thúc cuốn sách, Nussbaum trích dẫn triết gia Công giáo Jacques Maritain như một chứng nhân cho lập trường xem việc tìm kiếm chân lý là nền tảng của quan niệm về phẩm giá con người và nhân quyền:
“Chỉ có một sự khoan dung thực sự và chân thật khi một người hoàn toàn và kiên quyết xác tín về một chân lý, hoặc về điều mà người ấy cho là chân lý; đồng thời, người ấy cũng nhìn nhận quyền hiện hữu của những người phủ nhận chân lý ấy, quyền phản bác người ấy, và quyền nói lên điều họ nghĩ, không phải vì họ không thuộc về chân lý, nhưng vì họ đang tìm kiếm chân lý theo cách riêng của họ; và vì người ấy tôn trọng nơi họ bản tính con người, phẩm giá con người, cùng chính những nguồn lực và mạch suối sống động của trí tuệ và lương tâm, vốn làm cho họ có tiềm năng đạt tới chân lý mà người ấy yêu mến.”[ii]
Trong truyền thống tri thức của Hội thánh, phẩm giá con người không chỉ được đặt nền trên tính tự trị của con người, nhưng còn trên khả năng của con người trong việc tìm kiếm và gặp được chân lý. Đây là một lập trường ngược dòng trong một thế giới nơi quyền tự chủ được ưu tiên, còn năng lực nhận biết của con người lại bị xem nhẹ và hạ giá. Tiếp nối Tuyên ngôn của Công đồng Vaticanô II về Tự do Tôn giáo, một văn kiện đánh dấu sự chuyển hướng theo chiều kích tôn trọng tự do con người nhiều hơn, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhận thấy cần phải bênh vực các năng lực của lý trí con người. Tính trung tâm của tự do được liên kết với việc tìm kiếm chân lý và với khả năng phán đoán của con người. Theo quan điểm này, khía cạnh của phẩm giá con người liên hệ một cách đặc biệt đến tự do tôn giáo chính là khả năng của con người biết hỏi, biết thắc mắc, biết thao thức tìm hiểu để đạt tới sự thông hiểu. Đó là một sự mở ra trước lời giải thích tối hậu và bao quát nhất về thực tại, bất kể lời giải thích ấy rốt cuộc là gì. Theo nghĩa này, cam kết của Hội thánh đối với tự do tôn giáo không bao hàm bất cứ sự từ bỏ nào đối với chân lý.
Nguồn: Loyola Press
Chuyển ngữ: Jos. John B. | CTV JESCOM – Truyền Thông Dòng Tên