Một sự kết hợp đầy ý nghĩa
Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã bắt đầu triều đại Giáo hoàng của ngài bằng những lời đầy ý nghĩa này: “Bình an cho anh em! Đây là bình an của Đức Kitô Phục Sinh. Một nền hòa bình tước bỏ và từ bỏ vũ trang, khiêm nhường và kiên trì.” Vài ngày sau, ngài lặp lại ý tưởng này khi nói với những người đang làm việc trong lĩnh vực truyền thông: “Truyền thông tước bỏ và từ bỏ vũ trang cho phép chúng ta chia sẻ một cái nhìn khác về thế giới và hành động theo cách phù hợp với phẩm giá con người của chúng ta.” Ý tưởng này cũng xuất hiện trong phần kết luận bài diễn văn của ngài gửi tới người dân Congo, những người mà ngài đã tiếp kiến sau lễ phong chân phước cho Floribert Bwana Chui, một giáo dân và vị tử đạo bị sát hại vào ngày 8 tháng 7 năm 2007 tại Goma: “Vị tử đạo châu Phi này, trong một châu lục giàu sức trẻ, cho thấy người trẻ có thể trở thành men cho một nền hòa bình ‘tước bỏ và từ bỏ vũ trang’”.
Việc nhắc đến sự kết hợp này trong ba trường hợp công khai chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, rồi sau đó còn được lặp lại trong nhiều dịp khác, là điều mang ý nghĩa đặc biệt. Đây là một thực tế rất đáng chú ý, nhất là khi so sánh với những lời phát biểu của các vị Giáo hoàng tiền nhiệm.
Đức Giáo hoàng Phanxicô đã sử dụng sự kết hợp này trong nhiều dịp khác nhau. Lần đầu tiên là trong bài giảng Chúa Nhật II Phục Sinh năm 2020, khi ngài nói về sự quan tâm đầy yêu thương của Chúa Phục Sinh dành cho thánh Tôma tông đồ: “Hôm nay, tình yêu tước bỏ và từ bỏ vũ khí của Đức Giêsu làm sống lại trái tim người môn đệ của Người.” Tiếp đó, trong bài giảng đêm Giáng Sinh cùng năm, ngài nói: “Thiên Chúa đã sinh ra làm một trẻ thơ để khích lệ chúng ta biết quan tâm đến người khác. […] Tình yêu ‘tước bỏ và từ bỏ vũ trang’ của Người nhắc nhở chúng ta rằng thời gian của mình không phải để tự thương hại bản thân, nhưng để lau khô những giọt nước mắt của những người đang đau khổ.” Sau đó, trong Chúa Nhật Lễ Lá năm kế tiếp, ngài khẳng định: “Thiên Chúa đã tự mạc khải và hiển trị chỉ bằng quyền năng của tình yêu tước bỏ và từ bỏ vũ trang.” Trong dịp ấy, các khái niệm này còn được gắn liền với lòng thương xót: “Thánh Thần của Đức Giêsu Phục Sinh […] giải thoát chúng ta khỏi sợ hãi và ban cho chúng ta lòng can đảm để ra đi gặp gỡ người khác bằng sức mạnh của lòng thương xót tước bỏ và từ bỏ vũ trang.”
Nhân dịp kỷ niệm 400 năm ngày qua đời của thánh Phanxicô Salêsiô, Đức Giáo hoàng Phanxicô, khi nói về tình yêu Thiên Chúa, đã khẳng định rằng Thiên Chúa “lôi cuốn chúng ta bằng tình yêu tước bỏ và từ bỏ vũ trang. Bởi vì khi chiêm ngắm sự đơn sơ này của Đức Giêsu, chính chúng ta cũng từ bỏ vũ khí của lòng kiêu hãnh và khiêm tốn tiến đến để xin ơn cứu độ.” Trong một dịp khác nữa, ngài nói đến “quyền năng tước bỏ và từ bỏ vũ trang của Chúa Phục Sinh, quyền năng có khả năng xoa dịu những đau khổ của nhân loại bị tổn thương.”
Thánh Gioan Phaolô II chỉ sử dụng sự kết hợp này duy nhất một lần, khi trong sứ điệp gửi đến các tu sĩ Dòng Capuchin, ngài viết rằng “việc sống ‘tinh thần bé nhỏ’ là một cách diễn tả sức mạnh tước bỏ và từ bỏ vũ trang của chiều kích thiêng liêng trong Giáo hội và trong thế giới.”
Các thuật ngữ riêng lẻ – “tước bỏ” và “từ bỏ” – xuất hiện khá thường xuyên trong các bài diễn văn của các Đức Giáo hoàng, nhưng việc kết hợp hai thuật ngữ này với nhau thì lại rất hiếm về mặt số lượng. Thực tế, Đức Bênêđictô XVI chưa từng sử dụng sự kết hợp này. Những từ ngữ ấy được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, tuy nhiên mối liên hệ được lặp lại nhiều nhất – và dường như là nét đặc trưng nơi Đức Lêô XIV – chính là hòa bình, quà tặng của Đấng Phục Sinh.
Vượt lên trên những con số thống kê, điều quan trọng là phải nhấn mạnh sức nặng trong lời nói của Đức Giáo hoàng Lêô XIV: việc ngài sử dụng sự kết hợp này ngay trong sứ điệp đầu tiên gửi đến thế giới chắc chắn không phải là ngẫu nhiên hay bộc phát, nhưng là một lời mời gọi mạnh mẽ hãy từ bỏ mọi điều có thể dẫn đến những thái độ bạo lực và lạm dụng, để khai mở những con đường của hòa bình và công lý.
Từ bỏ để khai sinh hòa bình và sự sống
Việc từ bỏ vũ trang nhằm tạo nên hòa bình và sự sống là một chủ đề nổi bật trong Thánh Kinh: vô số bản văn của cả Cựu Ước lẫn Tân Ước cho thấy những dụng cụ được tạo ra để giết chóc đã được biến đổi cách triệt để trong mục đích sử dụng của chúng, trở thành những phương tiện sinh ích. Sự phong phú của các bản văn tham chiếu tất yếu đòi hỏi phải có sự chọn lọc, và dĩ nhiên không thể coi là đầy đủ. Tiêu biểu cho điều này là đoạn Isaia 2,2-4 (và đoạn song song trong Mikha 4,1-4): hình ảnh ngọn núi của Đức Chúa vững bền và trở thành nơi quy tụ muôn dân mở đầu cho đoạn văn, như thể muốn cứu chuộc biến cố tháp Babel (x. St 11,1-9). Trình thuật triển khai hai sự đối lập song song: việc hoán cải các vũ khí và việc học hỏi các huấn lệnh của Đức Chúa – “Đến đây, ta cùng lên núi ĐỨC CHÚA, lên Nhà Thiên Chúa của Gia-cóp, để Người dạy ta biết lối của Người, và để ta bước theo đường Người chỉ vẽ. […] Họ sẽ đúc gươm đao thành cuốc thành cày, rèn giáo mác nên liềm nên hái. Dân này nước nọ sẽ không còn vung kiếm đánh nhau, và thiên hạ thôi học nghề chinh chiến” (Is 2,3-4).
Bối cảnh cánh chung, trong đó hành động của Đức Chúa diễn ra, thật đáng chú ý. Chính Người là Đấng xét xử các dân tộc trong công lý, và hòa bình sẽ ngự trị trong vương quốc toàn cầu của Người. Chỉ khi điều kiện này được thực hiện, con người mới không còn cần đến vũ khí nữa và thậm chí còn có thể biến chúng thành những dụng cụ tạo sinh sự sống, như cày cuốc hay liềm hái. Vì thế, một kết cục tốt đẹp, chan chứa niềm hy vọng, được mở ra:
“Dân chúng có thể sa vào kiêu căng và tội lỗi, nhưng Đức Chúa luôn trung tín. Do đó, vẫn có một tia hy vọng. Đó là niềm hy vọng có thể được nhận ra trong lời sấm cứu độ này [x. Is 2,1-5], một trong những bài ca đẹp nhất về nền hòa bình hoàn vũ.”
Những bản văn khác lại trình bày một hoàn cảnh dường như đi ngược lại với những chỉ dẫn vừa nêu trên. Chẳng hạn, trong sách Giôen (4,9-10), “những lời kêu gọi hòa bình trong Is 2,4 và Mk 4,3 đã bị đảo ngược thành lời lời kêu gọi chiến tranh. Đó là một cuộc chiến toàn diện, trong đó ngay cả kẻ yếu đuối cũng tham chiến, tin rằng mình là một chiến binh.”
Nhưng sự mâu thuẫn ấy chỉ là bề ngoài. Những dụng cụ vốn được dùng để canh tác đất đai và sản xuất lương thực lại bị biến thành phương tiện tiến hành một cuộc chiến chống lại Đức Chúa – một cuộc chiến chắc chắn sẽ thất bại ngay từ đầu. Trong “ngày của Đức Chúa,” sự đảo ngược tiêu cực này sẽ bộc lộ rõ sự vô ích hoàn toàn của nó (x. Ge 4,4-8).
Trong đoạn này cũng như trong những bản văn khác – chẳng hạn như Isaia 59 – chúng ta không nên ngạc nhiên trước hình ảnh một Thiên Chúa chiến binh, nếu đọc sát theo nghĩa đen những gì được mô tả:
“Vũ khí của Người là công lý và ơn cứu độ, những điều Người đến để thiết lập; Người không chiến thắng sự dữ bằng sự dữ, nhưng bằng sức mạnh của điều thiện. Tuy nhiên, Người cũng khoác lấy lòng nhiệt thành và sự tiêu diệt: nhiệt thành vì những kẻ bị áp bức và tiêu diệt đối với những kẻ áp bức. Công lý mang tính tiêu diệt ấy nhằm hướng tới việc thực hiện ơn cứu độ.”
Điều quan trọng hơn chính bộ áo giáp là sự kết hợp của nó với các nhân đức mà mỗi yếu tố được gắn liền, cũng như mục đích mà hình ảnh ấy được trình bày. Trong trường hợp này, toàn bộ khí giới gồm bốn yếu tố, tương ứng với bốn nhân đức: công lý, ơn cứu độ, sự báo oán và lòng nhiệt thành.Vì những điều ấy được chính Đức Chúa mặc lấy và sống trọn, nên đối với chúng ta, đó chỉ có thể là nguồn mạch của niềm hy vọng và sự an ủi. Sự trợ giúp chỉ có thể đến từ Thiên Chúa, và chính Người – chỉ mình Người – mới có thể hành động chống lại kẻ thù để tái lập công lý: “Qua những ẩn dụ mang tính nhân hình, Thánh Kinh nói với chúng ta về mối tương quan của chúng ta với Thiên Chúa và ngược lại. Tuy nhiên, Thiên Chúa không tuyên chiến với chúng ta; ý định của Người là hòa bình (x. Gr 29,11; Is 26,3.12; 45,7). Chính nhân loại đã phá vỡ hòa bình với Thiên Chúa và với nhau.” Điều này bác bỏ mọi khả năng biện minh cho bạo lực và chiến tranh dựa trên tôn giáo.
Một nơi tiềm ẩn cho bạo lực
Thật đáng chú ý khi trong Mười Điều Răn, lệnh cấm lạm dụng danh Thiên Chúa lại đi kèm với một hình phạt trực tiếp từ chính Người: “Ngươi không được dùng danh ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của ngươi, một cách bất xứng, vì ĐỨC CHÚA không dung tha kẻ dùng danh Người một cách bất xứng” (Xh 20,7). Hình phạt này không được nhắc đến đối với các điều răn khác, như để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự vi phạm này. Lạm dụng danh Đức Chúa, trong số những điều khác, có nghĩa là chiếm đoạt danh Người để hợp thức hóa những lợi ích cá nhân, bạo lực, chiến tranh và giết chóc, như đã thấy trong những thái quá của chủ nghĩa cuồng tín, khủng bố và sự lạm quyền tôn giáo.
Thánh Kinh tách ra khỏi những sự bóp méo như thế, lên án mức độ nghiêm trọng của chúng, đồng thời cũng vạch rõ sự hiện diện của chúng xuyên suốt dòng lịch sử.
Từ góc nhìn này, ngay cả những đoạn văn mang tính bạo lực trong Kinh Thánh, khi được đọc trong bối cảnh thích hợp và được trao đổi với những người am hiểu về chủ đề, cũng tìm được ý nghĩa đích thực và chỉ ra một con đường – kể cả trên bình diện lịch sử – dẫn từ bạo lực đến bất bạo lực. Những đoạn văn ấy nhắc nhở mọi người, dù là tín hữu hay không tín hữu, rằng sự hung hăng và thù địch là một phần của đời sống ở mọi thời đại và mọi nơi chốn, nhưng chúng có thể được đối diện và xử lý theo những cách khác nhau. Hơn nữa, khi đứng trước thất bại của người công chính, viễn tượng về sự sống sau cái chết trở thành một lời hứa không thể né tránh về sự viên mãn mà chân trời trần thế không thể mang lại.
Kinh Thánh, qua tiến trình hình thành kéo dài hàng ngàn năm, trình bày một con đường giáo dục nhân loại mang tính tiến bộ: khởi đi từ việc bước vào những phạm trù nhân loại để dần dần mở ra một chân trời khác – chân trời của hòa bình, lòng thương xót, sự tha thứ và lòng trắc ẩn, vốn thuộc về chính sự sống thần linh.
Đỉnh cao của hành trình này chính là câu chuyện về Đức Giêsu, cách Người đối diện với những xung đột và nghịch cảnh của đời sống, được thể hiện qua giáo huấn trong các Mối Phúc và qua cuộc thương khó, cái chết và sự phục sinh của Người. Cái chết của Đức Kitô trên thập giá – khi Người mang lấy sự dữ vào chính mình và không kêu gọi báo thù mà là tha thứ, chúc lành cho những kẻ nguyền rủa mình – chính là lời giải thích dứt khoát cho cách thế phải đối diện với sự khước từ và bạo lực. Đức Giêsu, khi tự hiến chính mình, đã trở thành nạn nhân bị giết cách bất công, và bằng sự Phục Sinh của Người, Người công bố sự chấm dứt của các hy lễ đẫm máu, mang lấy số phận của tất cả những ai bị áp bức và bị lịch sử lãng quên, và biến giáo mác thành liềm gặt, một lần là đủ, cho muôn đời.
Khi chú giải Ga 19,34 – “Một người lính lấy ngọn giáo đâm vào cạnh sườn Người, tức thì máu cùng nước chảy ra” – thánh Augustinô nhận xét rằng với cử chỉ ấy, “như thể cánh cửa sự sống đã được mở ra, từ đó tuôn chảy các bí tích của Hội Thánh; không có các bí tích ấy thì không thể bước vào sự sống, là sự sống đích thực.” Người lính muốn xác nhận cái chết của Đức Giêsu bằng một hành vi bạo lực, nhưng trái với mọi mong đợi, chính cử chỉ ấy lại làm cho sự sống tuôn trào từ cạnh sườn Người.
Cuộc chiến đích thực – cuộc chiến giữa sự sống và sự chết – đã được Đức Kitô chiến thắng một lần là đủ cho muôn đời, bằng sự nhân lành và lòng tín thác nơi Chúa Cha (x. Lc 23,46). Và Người cho phép mọi người thiện chí được thông phần vào chiến thắng ấy.
Theo nghĩa này, thánh Phaolô nhắc lại lời mời gọi “mặc lấy toàn bộ khí giới của Thiên Chúa” (x. Ep 6,10-17; 1Tx 5,8; 2Cr 6,7) để chiến đấu trong một cuộc chiến không phải chủ yếu là vật chất, mà là thiêng liêng, hầu các tín hữu không khuất phục trước “những mưu chước của ma quỷ” (Ep 6,11). Chính nó mới là kẻ thù cần phải bị đánh bại. Thật vậy, trong Epheso 6,12 có nói rõ rằng: “Cuộc chiến của chúng ta không phải chống lại những kẻ bằng xương bằng thịt, nhưng là chống lại các quyền lực, các thế lực, các thế lực thống trị thế gian tối tăm này, chống lại các thần dữ trong cõi trời.” Đó là một cuộc chiến vượt quá sức con người; Chúa Phục Sinh chắc chắn đã chiến thắng dứt khoát, một lần là đủ cho tất cả mọi người, nhưng đối với từng tín hữu, chiến thắng ấy vẫn cần được hiện thực hóa trong đời sống hằng ngày.
Trong thư gửi tín hữu Rôma, trích đoạn có vai trò quyết định đối với cuộc hoán cải của thánh Augustinô (x. Rm 13,11-14), thật đáng chú ý khi thánh Phaolô hai lần nói đến việc mặc lấy một loại “y phục” đặc biệt: trước hết là mặc lấy khí giới, nhưng không phải để tấn công, mà là “khí giới của ánh sáng”; và sau đó là mặc lấy chính Đức Giêsu Kitô, “theo nghĩa là kết hợp với Đức Kitô nhờ Thánh Thần, một sự hiệp nhất thẳm sâu, định hình và biến đổi nhân cách của người tín hữu, làm cho họ nên phù hợp với thánh ý Thiên Chúa dành cho họ trong trật tự cứu độ.” Chúng ta không được ở trong tình trạng mê ngủ, nhưng phải tỉnh thức, vì ơn cứu độ mỗi ngày một gần hơn: “Sự gần kề của Người là một sự gần gũi không thể đo lường. Do đó, sự gần kề theo thời gian của Người là một cuộc đến luôn rình rập; thật vậy, đó đã là một sự hiện diện đang bao trùm lấy chúng ta.” Khi khoác lên mình “khí giới của ánh sáng” (c. 12b), chúng ta không bị dẫn đến những hành vi đáng trách – được liệt kê thành từng cặp ở đây (x. c. 13b) – nhưng được mời gọi hành động như những người sống “giữa ban ngày” (c. 13a), không sợ hãi cũng chẳng hổ thẹn.
Quyền năng giải trừ của lòng thương xót và tình yêu
Trình thuật Tin Mừng cho thấy cách cao cả việc lời nói và hành động của Đức Giêsu có thể giải trừ những ý định bạo lực chính là câu chuyện về người phụ nữ ngoại tình (x. Ga 8,1-8). Sự tương phản mạnh mẽ xuất hiện nơi trình thuật này còn được chứng thực qua chính lịch sử hình thành của đoạn văn, vốn đã được tiếp nhận với nhiều khó khăn và chống đối trong Tin Mừng Gioan. Đây là một bản văn dường như muốn khẳng định rằng lòng thương xót có thể biến đổi mọi sự, bởi vì đó là nơi biểu lộ quyền năng toàn năng của Thiên Chúa. “Rất nhiều bản thảo cổ đã bỏ qua đoạn này. Vào thời điểm mà tội ngoại tình được xem là một trong những tội không thể tha thứ trong Hội Thánh, thái độ của Đức Giêsu – thậm chí không áp đặt một việc đền tội mang tính chữa lành nào cho người phụ nữ ngoại tình – hẳn chỉ có thể gây bối rối. Tôi hiểu rằng có người đã có nhiều lý do hơn để loại bỏ đoạn văn này khỏi các Tin Mừng, nếu nó đã hiện diện, hơn là để đưa nó vào, nếu nó vắng mặt.” Và nếu cuối cùng đoạn văn này vẫn được đưa vào quy điển Thánh Kinh, thì đó là vì người ta đã nhận ra rằng: chính xác là mọi sự đã diễn ra như thế.
Trước sự thúc ép của những người đối thoại đòi Chúa Giêsu phải bày tỏ ý kiến về hình phạt ném đá nghiêm khắc được Luật Môsê quy định (x. cc. 3-5), Người ngẩng đầu lên và thốt ra một câu nói đã trở nên nổi tiếng: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi” (c. 7). Việc các kinh sư và người Pharisêu lần lượt bỏ đi (x. c. 9a) đã đảo ngược vai trò ban đầu: từ những kẻ tố cáo, họ trở thành những người bị tố cáo. Tuy nhiên, cuộc gặp gỡ được mong đợi nhất chỉ diễn ra ở phần cuối (x. cc. 9b-11), khi trên hiện trường chỉ còn lại Đức Giêsu và người phụ nữ. Dường như Đức Giêsu muốn chính người phụ nữ xác nhận sự ra đi của các kinh sư và người Pharisêu; và khi những kẻ tố cáo không còn hiện diện, thì sự kết án cũng biến mất. Lời chú giải nổi tiếng của thánh Augustinô đã nói rõ điều ấy:
“Quả thật, đây là tiếng nói của công lý. […] Chỉ còn lại hai người: người phụ nữ khốn khổ và lòng thương xót. Và Chúa, sau khi bắn trúng họ bằng mũi tên của công lý, đã không đứng lại để nhìn họ gục ngã, nhưng quay ánh mắt đi nơi khác, lại cúi xuống và viết trên mặt đất” (Ga 8,8). Hoa trái của cuộc đối thoại này đã trả lại phẩm giá và sự sống cho người phụ nữ, người được mời gọi không tái phạm những lỗi lầm của quá khứ.
Nhiều người khi đọc những câu Tin Mừng này thường hình dung – và điều đó hoàn toàn có cơ sở – rằng những kẻ tố cáo người phụ nữ ngoại tình đã cầm sẵn đá trong tay để ném chị, nếu như Đức Giêsu chọn cách đồng ý với việc áp dụng Luật Torah một cách máy móc và không điều kiện. Dù Tin Mừng không nói rõ họ có mang theo đá hay không, chúng ta vẫn có thể khẳng định, mà không làm sai lệch ý nghĩa bản văn, rằng chính những lời nói chan chứa lòng thương xót và tình yêu của Đức Giêsu đã giải trừ họ, buộc họ phải rút lui. Những kẻ vốn đã hành xử bạo lực đối với người phụ nữ ấy và lợi dụng chị để tố cáo Đức Giêsu, đã bị đánh bại không bằng bạo lực, mà bằng lời nói của Thầy. Đối với họ, đã xảy ra một sự giải trừ kép: giải trừ khỏi những hòn đá – nếu quả thật họ có mang theo – nhưng hơn thế nữa, là giải trừ khỏi bạo lực thể lý và bạo lực ngôn từ mà chắc chắn họ đã thể hiện.
Đức Giêsu không lên án người phụ nữ cũng như những kẻ tố cáo chị, nhưng Người đưa cả hai trở về với chính lương tâm của họ, với sự thật nơi sâu thẳm trong lòng mình. Nhờ đó, lời chân lý và tự do mà Con Thiên Chúa mang đến có thể được thực hiện. Những kinh sư và người Pharisêu ấy được mời gọi hoán cải con tim – những con tim vốn sẵn sàng chỉ tay kết án, dựa vào Lề Luật; còn người phụ nữ thì được mời gọi đừng phạm tội nữa và sống cuộc đời mình như một con người được đổi mới.
Vì thế, chúng ta có thể hiểu tầm quan trọng nền tảng của đoạn văn này đối với sự kết hợp “tước bỏ/từ bỏ vũ trang”. Lời nói và cử chỉ của Đức Giêsu trước những kẻ tố cáo người phụ nữ ngoại tình trở thành sức mạnh giải trừ đối với những người ấy – những kẻ, khi đã bị giải trừ, đã lặng lẽ rút lui mà không thực hiện hành vi sát hại mà họ đã dự định. Nếu muốn nói đến việc sử dụng “vũ khí” một cách đúng đắn, thì chúng ta có thể khẳng định rằng: chính vũ khí của lòng thương xót và tình yêu là những gì Thầy đã sử dụng để chấm dứt mọi bạo lực và thăng tiến phẩm giá cũng như sự sống.
Kết luận
Ngay từ đầu, chúng ta đã ghi nhận rằng sự kết hợp giữa hai thuật ngữ “không/tước bỏ vũ trang” và “từ bỏ vũ trang” không phải là điều độc quyền nơi Đức Giáo hoàng Lêô XIV. Tuy nhiên, việc ngài sử dụng các thuật ngữ này trong sứ điệp đầu tiên sau khi được tuyển chọn, cũng như trong nhiều cuộc gặp gỡ tiếp theo, khiến chúng ta phải dành cho sự kết hợp ấy một sự chú ý đặc biệt. Hơn nữa, tính linh hoạt của sự kết hợp này – có thể được áp dụng cho nhiều thực tại khác nhau của đời sống cộng đồng, từ chính trị, kinh tế, luân lý cho đến đời sống thiêng liêng – cho thấy đây là một lựa chọn mang chiều sâu Kinh Thánh và đầy hy vọng.
Chúng ta hy vọng rằng sứ vụ Phêrô của Đức Lêô XIV sẽ chạm đến con tim của những nhà lãnh đạo, giúp giải trừ không chỉ các kho vũ khí của những kẻ quyền lực, mà còn cả những vũ khí của kiêu ngạo và ích kỷ mà mỗi người khám phá nơi chính mình trong đời sống hằng ngày. Ước chi sứ vụ ấy giúp chúng ta biết cầm lấy những “vũ khí” tốt lành và mang tính giải trừ của lòng thương xót và tình yêu, của hy vọng và công lý. Và ước gì chúng ta không phải nghe lời cảnh báo nghiêm khắc của Thánh Vịnh: “Tôi vốn chuộng hoà bình. Nhưng hễ tôi nói tới, thì phe họ lại muốn chiến tranh” (Tv 120,7)
Nguồn: La Civiltà Cattolica
Tác giả: Giovanni Cucci, SJ and Marco Giordano Portoso
Chuyển ngữ: Kim Linh | CTV JESCOM – Truyền Thông Dòng Tên
