Trong đời sống đức tin, có một điều rất con người nhưng đôi khi bị bỏ quên, rằng người ta không chỉ sống bằng lý trí hay ý chí, mà còn sống rất nhiều bằng ký ức. Kinh nghiệm của những niềm vui, hạnh phúc lẫn nỗi đau đã qua, hay kỷ niệm những lần được nâng đỡ hoặc bị bỏ rơi… đều có thể âm thầm định hình cách con người nhìn về chính mình, về người khác và về Thiên Chúa. Ký ức và đời sống cầu nguyện vì thế có một mối tương quan sống động. Trong đó, việc cầu nguyện với Lời Chúa trong đời sống cá nhân và cộng đoàn không chỉ là một việc đạo đức, mà là một hành trình để ký ức được thanh luyện và tái sinh, để làm sinh động lại kinh nghiệm về Thiên Chúa mà đôi khi ta có thể bị đánh mất.
Thế giới hôm nay dường như giàu cảm xúc nhất thời, nhưng lại nghèo ký ức. Đức cố Hồng y Carlo M. Martini từng nhận định về thực trạng này từ hơn ba mươi năm trước đây, thời công nghệ thông tin còn chưa phát triển mạnh như ngày nay. Theo ngài, con người luôn sống trong hiện tại dồn dập với những hình ảnh và thông tin liên tục hiện ra trước mắt đến nỗi biến cố này xóa sạch biến cố kia, khiến họ dễ quên đi kinh nghiệm quá khứ mà chỉ phán đoán về cuộc sống mình từ một biến cố hay cảm xúc cuối cùng. Nếu cảm xúc này tích cực thì mọi sự đều tốt đẹp, còn ngược lại thì mọi sự đều trở nên tồi tệ. Những nỗi nghi ngờ, sợ sệt, cô đơn… từ một biến cố có thể trở thành chìa khóa duy nhất để một người đọc lại cuộc đời họ. Điều này không chỉ diễn ra với xã hội nói chung mà cả trong đời sống đức tin, nó diễn tả một thực trạng đánh mất kinh nghiệm về Thiên Chúa.
Kinh nghiệm về Thiên Chúa là một ký ức sống động, một cuộc gặp gỡ thân tình với Chúa trong Lời Ngài. Chỉ có kinh nghiệm này mới là chìa khóa thực sự để một người có phán đoán khách quan về bản thân, về những gì họ đã và đang sống.
Khi cầu nguyện với Lời Chúa, người tín hữu bước vào dòng ký ức sống động của một dân được Thiên Chúa tuyển chọn và dẫn dắt. Một dân luôn được mời gọi “nhớ lại” hay đúng hơn là “sống lại” những biến cố Thiên Chúa đã làm, để cảm nhận Ngài hiện diện sống động trong lịch sử và trong hiện tại (x. Đnl 8,2). Nhớ lại như thế là một hành vi đức tin.
Quả thực, Lời Chúa được suy gẫm trong cầu nguyện dẫn ta vào một tương quan sống động với Thiên Chúa. Câu chuyện về những lần Thiên Chúa can thiệp, có khi dịu dàng yêu thương, có khi đầy thử thách đớn đau, hay những lần dân Chúa bất trung và được tha thứ, hoặc những nỗi đau khổ của Môsê, của các ngôn sứ v.v., giúp ta nhớ lại chính kinh nghiệm bản thân mình và kinh nghiệm của ta sẽ được phong phú hóa nhờ những kinh nghiệm ấy.
Trong thực tế, một Kitô hữu không chỉ tin bằng những công thức tín lý, mà còn tin bằng ký ức về những lần cảm nhận được Thiên Chúa ở rất gần mình, hoặc những lúc tưởng như Ngài vắng bóng. Đó là ký ức về một Thiên Chúa trung tín, Đấng kiên nhẫn giáo dục và dẫn dắt dân Ngài qua bao thăng trầm lịch sử. Nếu kinh nghiệm về Thiên Chúa bị nghèo nàn hoặc bị đánh mất, đức tin cá nhân cũng như cộng đoàn dễ trở nên khô cứng hoặc theo thói quen. Đời sống Kitô hữu khi đó dễ nghiêng về hình thức với những quy định bên ngoài được chú trọng và quan tâm hơn chiều sâu nội tâm. Một đoàn thể hay cộng đoàn tu trì có thể tranh luận nhiều về nghi thức, về những chi tiết thứ yếu, chẳng hạn về chiếc áo dòng sao cho thu hút… trong khi điều cốt lõi là việc gặp gỡ và diễn tả một Thiên Chúa sống động trong đời mình lại trở nên mờ nhạt.
Nếu kinh nghiệm về Thiên Chúa bị nghèo nàn hoặc bị đánh mất, đức tin cá nhân cũng như cộng đoàn dễ trở nên khô cứng hoặc theo thói quen.
Nhìn về Giáo hội sơ khai, người ta dễ nhận ra sức mạnh của các Kitô hữu không đến từ tổ chức nhưng từ ký ức sống động về Đức Kitô Phục Sinh đang ở giữa, đang nói với họ qua Lời Ngài mỗi khi cộng đoàn quy tụ cầu nguyện chung. Và chính kinh nghiệm này ban cho họ sức mạnh, niềm vui và lòng can đảm để làm chứng cho đức tin, khiến cộng đoàn không ngừng lớn lên (x. Cv 2,42- 47).
Như thế, Lời Chúa được cầu nguyện cá nhân hay trong cộng đoàn là cơ hội để ký ức được chạm đến, được biến đổi và làm cho kinh nghiệm về Thiên Chúa được trở nên sống động. Đối với các tín hữu, một trong những sai lầm của đời sống nội tâm là chỉ nhớ những gì làm mình tự hào hay chỉ đọc lại đời mình qua những thất bại, tổn thương hoặc tội lỗi. Ký ức đó dễ làm ta rơi vào mặc cảm hoặc khép kín. Lời Chúa không phủ nhận những ký ức đau buồn. Trái lại, trong Kinh thánh có rất nhiều lời cầu nguyện diễn tả nỗi đau, sự hoang mang và cảm giác bị bỏ rơi (x. Tv 22, Tv 42). Nhưng những kinh nghiệm ấy trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa, Đấng vẫn hiện diện ngay cả khi con người như không nhận ra.
Khi kiên trì cầu nguyện với Lời Chúa, người tín hữu dần học cách không chỉ nhớ điều cuối cùng đã xảy ra, mà nhớ toàn bộ hành trình với tâm tình tạ ơn, cùng một cái nhìn quân bình và sâu sắc hơn.
Trong tương quan với ký ức, cầu nguyện với Lời Chúa như một bài tập trí nhớ thiêng liêng. Đó là một tiến trình lâu dài, người tín hữu học cách đọc lại toàn bộ hành trình đời mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Lời Chúa giúp nối kết những biến cố lớn nhỏ của cuộc đời. Như kinh nghiệm của hai môn đệ trên đường Emmau, khi Kinh thánh được mở ra, ký ức về thất bại dần được biến đổi thành một cái nhìn mới về toàn bộ biến cố đã xảy ra (x. Lc 24,13-35). Cũng vậy, khi kiên trì cầu nguyện với Lời Chúa, người tín hữu dần học cách không chỉ nhớ điều cuối cùng đã xảy ra, mà nhớ toàn bộ hành trình với tâm tình tạ ơn, cùng một cái nhìn quân bình và sâu sắc hơn.
Cuối cùng, một cộng đoàn biết cầu nguyện với Lời Chúa sẽ là một cộng đoàn có ký ức lành mạnh: biết nhớ đến những gì Thiên Chúa đã làm, biết tạ ơn, và biết hy vọng. Từ đó, đời sống đức tin được làm mới, không bằng những hình thức bên ngoài, mà bằng một kinh nghiệm sâu xa về sự hiện diện của Chúa. Trong thế giới đầy biến động và bất an hôm nay, cầu nguyện với Lời Chúa là cách Kitô hữu để Thiên Chúa đọc lại lịch sử đời ta cùng với Ngài, để nhận ra Ngài vẫn đang đồng hành cùng ta, trong đời sống Giáo hội và nhân loại.
Maria Hải Châu, SSS
